|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
14.877.337
|
13.603.824
|
13.449.275
|
13.734.791
|
13.261.929
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
734.366
|
496.253
|
388.531
|
268.157
|
344.782
|
|
1. Tiền
|
668.764
|
207.300
|
299.713
|
261.657
|
337.638
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
65.602
|
288.953
|
88.818
|
6.500
|
7.144
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
70.461
|
43.770
|
15.706
|
14.117
|
12.296
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
70.461
|
43.770
|
15.706
|
14.117
|
12.296
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
11.538.122
|
10.672.617
|
10.669.825
|
11.012.402
|
10.535.706
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
5.355.850
|
6.589.932
|
7.232.690
|
6.851.547
|
6.886.226
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
373.798
|
492.855
|
1.085.691
|
1.149.113
|
1.144.267
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
4.735.456
|
3.665.473
|
3.082.750
|
2.260.215
|
2.370.347
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
57.434
|
112.493
|
66.992
|
257.191
|
162.748
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.384.813
|
1.870.909
|
1.678.210
|
2.391.412
|
1.680.406
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-369.227
|
-2.059.046
|
-2.476.508
|
-1.897.076
|
-1.708.287
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2.392.129
|
2.217.966
|
2.278.108
|
2.357.127
|
2.258.694
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2.419.452
|
2.273.890
|
2.333.547
|
2.396.702
|
2.298.003
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-27.322
|
-55.924
|
-55.439
|
-39.575
|
-39.309
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
142.258
|
173.217
|
97.105
|
82.987
|
110.450
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
66.220
|
92.382
|
15.982
|
15.675
|
29.561
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
71.624
|
76.417
|
76.687
|
62.573
|
76.162
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4.414
|
4.417
|
4.436
|
4.739
|
4.728
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
1
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.699.284
|
1.990.406
|
1.800.582
|
1.676.967
|
2.826.110
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
82.973
|
369.745
|
381.190
|
256.105
|
121.873
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
358
|
185
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
20.000
|
30.000
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
62.615
|
339.559
|
381.190
|
256.105
|
121.873
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
964.047
|
959.007
|
713.324
|
660.064
|
1.177.655
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
904.236
|
903.007
|
654.199
|
605.292
|
1.128.775
|
|
- Nguyên giá
|
2.047.486
|
2.208.034
|
2.056.835
|
1.632.911
|
2.223.117
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.143.250
|
-1.305.027
|
-1.402.636
|
-1.027.618
|
-1.094.342
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
6.599
|
5.845
|
5.091
|
4.337
|
3.582
|
|
- Nguyên giá
|
7.542
|
7.542
|
7.542
|
7.542
|
7.542
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-943
|
-1.697
|
-2.451
|
-3.205
|
-3.960
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
53.211
|
50.155
|
54.035
|
50.435
|
45.298
|
|
- Nguyên giá
|
72.815
|
73.936
|
80.810
|
80.109
|
77.763
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19.604
|
-23.781
|
-26.775
|
-29.674
|
-32.465
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
10.960
|
10.299
|
9.664
|
163.928
|
164.126
|
|
- Nguyên giá
|
12.926
|
12.926
|
12.926
|
167.838
|
168.684
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.966
|
-2.627
|
-3.262
|
-3.910
|
-4.558
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
38.335
|
52.581
|
46.526
|
48.161
|
778.879
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
732.726
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
38.335
|
52.581
|
46.526
|
48.161
|
46.153
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
194.035
|
180.543
|
334.520
|
304.881
|
296.652
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
151.967
|
154.582
|
310.156
|
276.399
|
273.247
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
62.894
|
40.427
|
40.427
|
40.427
|
36.242
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-22.826
|
-16.467
|
-18.063
|
-14.090
|
-14.837
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
2.000
|
2.000
|
2.000
|
2.144
|
2.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
384.877
|
397.581
|
301.692
|
243.828
|
286.925
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
331.382
|
347.541
|
253.023
|
185.431
|
235.905
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
53.495
|
50.039
|
48.669
|
46.142
|
44.791
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
165
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
24.057
|
20.651
|
13.665
|
12.254
|
6.065
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
16.576.621
|
15.594.230
|
15.249.857
|
15.411.758
|
16.088.039
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
12.520.093
|
14.375.678
|
15.156.476
|
13.663.858
|
14.114.563
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
11.644.463
|
12.640.628
|
13.703.265
|
12.410.682
|
13.333.833
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
4.699.157
|
5.104.310
|
3.995.332
|
3.818.308
|
3.921.604
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
3.649.112
|
4.738.070
|
4.801.023
|
4.170.739
|
4.165.698
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.184.652
|
1.084.854
|
2.779.312
|
2.273.230
|
2.965.302
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
126.384
|
124.864
|
218.575
|
244.487
|
138.392
|
|
6. Phải trả người lao động
|
424.721
|
449.222
|
452.365
|
431.989
|
390.250
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.023.853
|
717.255
|
916.050
|
918.602
|
1.137.535
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
14.067
|
36.049
|
44.800
|
35.217
|
6.922
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
518.102
|
383.056
|
444.032
|
442.902
|
521.981
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
148
|
0
|
49.119
|
72.822
|
84.005
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.268
|
2.949
|
2.656
|
2.385
|
2.142
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
875.630
|
1.735.050
|
1.453.211
|
1.253.176
|
780.731
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
36.793
|
38.679
|
37.659
|
30.524
|
31.946
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
398.468
|
1.026.588
|
722.676
|
532.421
|
66.495
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
217.597
|
413.649
|
491.506
|
523.055
|
549.592
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
222.772
|
256.135
|
201.371
|
167.176
|
132.698
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
4.056.528
|
1.218.552
|
93.381
|
1.747.900
|
1.973.475
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
4.056.528
|
1.218.552
|
93.381
|
1.747.900
|
1.973.475
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2.424.158
|
2.741.333
|
2.741.333
|
3.472.133
|
3.472.133
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
346.669
|
458.969
|
458.969
|
458.569
|
458.569
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
56
|
56
|
56
|
56
|
56
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
96.832
|
96.837
|
96.837
|
96.710
|
96.710
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
793.008
|
-2.100.698
|
-3.240.327
|
-2.299.314
|
-2.071.142
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
700.163
|
466.714
|
-2.131.503
|
-3.266.950
|
-2.466.873
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
92.845
|
-2.567.413
|
-1.108.823
|
967.636
|
395.730
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
395.804
|
22.055
|
36.513
|
19.746
|
17.150
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
16.576.621
|
15.594.230
|
15.249.857
|
15.411.758
|
16.088.039
|