|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
13,267,756
|
12,387,574
|
12,999,205
|
13,261,929
|
13,645,552
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
135,898
|
101,499
|
316,658
|
344,782
|
302,397
|
|
1. Tiền
|
131,751
|
97,474
|
312,365
|
337,638
|
295,390
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
4,147
|
4,024
|
4,293
|
7,144
|
7,007
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
15,561
|
3,761
|
2,673
|
12,296
|
136,203
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
10,236,801
|
10,053,552
|
10,228,316
|
10,535,706
|
10,683,597
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
6,440,909
|
6,686,444
|
6,728,101
|
6,886,226
|
6,880,546
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,155,049
|
1,082,218
|
1,075,645
|
1,144,267
|
1,335,478
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
2,130,690
|
1,598,251
|
1,707,490
|
1,680,406
|
1,822,563
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,792,399
|
-1,841,995
|
-1,766,397
|
-1,708,287
|
-1,542,132
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2,793,525
|
2,139,507
|
2,357,355
|
2,258,694
|
2,406,904
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2,833,099
|
2,179,082
|
2,396,930
|
2,298,003
|
2,446,213
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-39,575
|
-39,575
|
-39,575
|
-39,309
|
-39,309
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
85,971
|
89,255
|
94,203
|
110,450
|
116,451
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
16,764
|
16,911
|
19,866
|
29,561
|
33,522
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
64,469
|
67,620
|
69,492
|
76,162
|
78,127
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
4,739
|
4,725
|
4,844
|
4,728
|
4,801
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,868,244
|
2,951,681
|
2,909,102
|
2,826,110
|
2,629,061
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
110,111
|
131,857
|
116,892
|
121,873
|
119,615
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
110,111
|
131,857
|
116,892
|
121,873
|
119,615
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1,003,513
|
1,329,496
|
1,273,894
|
1,177,655
|
1,022,620
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
949,644
|
1,279,041
|
1,224,331
|
1,128,775
|
974,433
|
|
- Nguyên giá
|
2,013,838
|
2,326,382
|
2,317,657
|
2,223,117
|
2,096,716
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,064,194
|
-1,047,341
|
-1,093,326
|
-1,094,342
|
-1,122,283
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
4,148
|
3,960
|
3,771
|
3,582
|
3,394
|
|
- Nguyên giá
|
7,542
|
7,542
|
7,542
|
7,542
|
7,542
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,394
|
-3,582
|
-3,771
|
-3,960
|
-4,148
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
49,721
|
46,495
|
45,792
|
45,298
|
44,793
|
|
- Nguyên giá
|
80,109
|
77,602
|
77,602
|
77,763
|
77,873
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30,388
|
-31,107
|
-31,810
|
-32,465
|
-33,081
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
163,766
|
163,604
|
163,442
|
164,126
|
163,964
|
|
- Nguyên giá
|
167,838
|
167,838
|
167,838
|
168,684
|
168,684
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,072
|
-4,234
|
-4,396
|
-4,558
|
-4,720
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
306,110
|
299,818
|
298,785
|
296,652
|
296,539
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
277,381
|
274,942
|
275,236
|
273,247
|
273,134
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
40,427
|
36,242
|
36,242
|
36,242
|
36,242
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-13,842
|
-13,637
|
-14,837
|
-14,837
|
-14,837
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
238,356
|
278,813
|
268,146
|
286,925
|
277,748
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
181,263
|
223,258
|
217,512
|
235,905
|
228,291
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
46,381
|
46,385
|
43,022
|
44,791
|
44,773
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
165
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
10,713
|
9,171
|
7,612
|
6,065
|
4,683
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
15,136,000
|
15,339,255
|
15,908,308
|
16,088,039
|
16,274,612
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
13,385,028
|
13,569,812
|
13,945,403
|
14,114,563
|
14,275,506
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
12,108,888
|
12,342,370
|
12,739,076
|
13,333,833
|
13,510,299
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
3,568,358
|
3,653,080
|
3,521,367
|
3,921,604
|
3,980,729
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
4,280,361
|
4,264,337
|
4,425,514
|
4,165,698
|
4,123,406
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,306,879
|
2,439,261
|
2,803,728
|
2,965,302
|
3,109,043
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
139,005
|
80,910
|
54,959
|
138,392
|
149,114
|
|
6. Phải trả người lao động
|
406,498
|
388,706
|
382,692
|
390,250
|
392,855
|
|
7. Chi phí phải trả
|
871,779
|
825,843
|
836,864
|
1,137,535
|
1,186,903
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
466,612
|
637,330
|
621,343
|
521,981
|
475,590
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
48,064
|
36,618
|
77,845
|
84,005
|
80,736
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,276,140
|
1,227,442
|
1,206,327
|
780,731
|
765,207
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
25,801
|
28,396
|
29,203
|
31,946
|
32,985
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
530,003
|
490,180
|
490,360
|
66,495
|
46,449
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
527,346
|
530,200
|
548,531
|
549,592
|
553,685
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
192,990
|
178,666
|
138,233
|
132,698
|
132,089
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,750,972
|
1,769,443
|
1,962,904
|
1,973,475
|
1,999,107
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,750,972
|
1,769,443
|
1,962,904
|
1,973,475
|
1,999,107
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
3,472,133
|
3,472,133
|
3,472,133
|
3,472,133
|
3,472,133
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
458,569
|
458,569
|
458,569
|
458,569
|
458,569
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
56
|
56
|
56
|
56
|
56
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
96,710
|
96,710
|
96,710
|
96,710
|
96,710
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-2,293,887
|
-2,271,380
|
-2,081,962
|
-2,071,142
|
-2,043,795
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,303
|
2,265
|
2,178
|
2,142
|
2,043
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
17,391
|
13,355
|
17,398
|
17,150
|
15,434
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
15,136,000
|
15,339,255
|
15,908,308
|
16,088,039
|
16,274,612
|