単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 13,267,756 12,387,574 12,999,205 13,261,929 13,645,552
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 135,898 101,499 316,658 344,782 302,397
1. Tiền 131,751 97,474 312,365 337,638 295,390
2. Các khoản tương đương tiền 4,147 4,024 4,293 7,144 7,007
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 15,561 3,761 2,673 12,296 136,203
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 10,236,801 10,053,552 10,228,316 10,535,706 10,683,597
1. Phải thu khách hàng 6,440,909 6,686,444 6,728,101 6,886,226 6,880,546
2. Trả trước cho người bán 1,155,049 1,082,218 1,075,645 1,144,267 1,335,478
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,130,690 1,598,251 1,707,490 1,680,406 1,822,563
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,792,399 -1,841,995 -1,766,397 -1,708,287 -1,542,132
IV. Tổng hàng tồn kho 2,793,525 2,139,507 2,357,355 2,258,694 2,406,904
1. Hàng tồn kho 2,833,099 2,179,082 2,396,930 2,298,003 2,446,213
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -39,575 -39,575 -39,575 -39,309 -39,309
V. Tài sản ngắn hạn khác 85,971 89,255 94,203 110,450 116,451
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 16,764 16,911 19,866 29,561 33,522
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 64,469 67,620 69,492 76,162 78,127
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,739 4,725 4,844 4,728 4,801
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,868,244 2,951,681 2,909,102 2,826,110 2,629,061
I. Các khoản phải thu dài hạn 110,111 131,857 116,892 121,873 119,615
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 110,111 131,857 116,892 121,873 119,615
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,003,513 1,329,496 1,273,894 1,177,655 1,022,620
1. Tài sản cố định hữu hình 949,644 1,279,041 1,224,331 1,128,775 974,433
- Nguyên giá 2,013,838 2,326,382 2,317,657 2,223,117 2,096,716
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,064,194 -1,047,341 -1,093,326 -1,094,342 -1,122,283
2. Tài sản cố định thuê tài chính 4,148 3,960 3,771 3,582 3,394
- Nguyên giá 7,542 7,542 7,542 7,542 7,542
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,394 -3,582 -3,771 -3,960 -4,148
3. Tài sản cố định vô hình 49,721 46,495 45,792 45,298 44,793
- Nguyên giá 80,109 77,602 77,602 77,763 77,873
- Giá trị hao mòn lũy kế -30,388 -31,107 -31,810 -32,465 -33,081
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 163,766 163,604 163,442 164,126 163,964
- Nguyên giá 167,838 167,838 167,838 168,684 168,684
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,072 -4,234 -4,396 -4,558 -4,720
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 306,110 299,818 298,785 296,652 296,539
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 277,381 274,942 275,236 273,247 273,134
3. Đầu tư dài hạn khác 40,427 36,242 36,242 36,242 36,242
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -13,842 -13,637 -14,837 -14,837 -14,837
V. Tổng tài sản dài hạn khác 238,356 278,813 268,146 286,925 277,748
1. Chi phí trả trước dài hạn 181,263 223,258 217,512 235,905 228,291
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 46,381 46,385 43,022 44,791 44,773
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 165 0
VI. Lợi thế thương mại 10,713 9,171 7,612 6,065 4,683
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 15,136,000 15,339,255 15,908,308 16,088,039 16,274,612
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 13,385,028 13,569,812 13,945,403 14,114,563 14,275,506
I. Nợ ngắn hạn 12,108,888 12,342,370 12,739,076 13,333,833 13,510,299
1. Vay và nợ ngắn 3,568,358 3,653,080 3,521,367 3,921,604 3,980,729
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 4,280,361 4,264,337 4,425,514 4,165,698 4,123,406
4. Người mua trả tiền trước 2,306,879 2,439,261 2,803,728 2,965,302 3,109,043
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 139,005 80,910 54,959 138,392 149,114
6. Phải trả người lao động 406,498 388,706 382,692 390,250 392,855
7. Chi phí phải trả 871,779 825,843 836,864 1,137,535 1,186,903
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 466,612 637,330 621,343 521,981 475,590
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 48,064 36,618 77,845 84,005 80,736
II. Nợ dài hạn 1,276,140 1,227,442 1,206,327 780,731 765,207
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 25,801 28,396 29,203 31,946 32,985
4. Vay và nợ dài hạn 530,003 490,180 490,360 66,495 46,449
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 527,346 530,200 548,531 549,592 553,685
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 192,990 178,666 138,233 132,698 132,089
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,750,972 1,769,443 1,962,904 1,973,475 1,999,107
I. Vốn chủ sở hữu 1,750,972 1,769,443 1,962,904 1,973,475 1,999,107
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 3,472,133 3,472,133 3,472,133 3,472,133 3,472,133
2. Thặng dư vốn cổ phần 458,569 458,569 458,569 458,569 458,569
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 56 56 56 56 56
7. Quỹ đầu tư phát triển 96,710 96,710 96,710 96,710 96,710
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -2,293,887 -2,271,380 -2,081,962 -2,071,142 -2,043,795
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,303 2,265 2,178 2,142 2,043
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 17,391 13,355 17,398 17,150 15,434
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 15,136,000 15,339,255 15,908,308 16,088,039 16,274,612