単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 14,551 9,542 47,099 201,959 8,467
2. Điều chỉnh cho các khoản -105,945 15,376 46,694 68,742 56,725
- Khấu hao TSCĐ 36,398 41,185 91,476 89,069 57,783
- Các khoản dự phòng -563 -104,531 22,282 -78,756 -57,751
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -176 -4 9 -207 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -245,700 -17,650 -161,453 -36,312 -41,882
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 104,096 96,376 94,380 94,949 98,574
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -91,394 24,918 93,793 270,701 65,192
- Tăng, giảm các khoản phải thu 235,180 940,130 192,109 -251,634 -256,381
- Tăng, giảm hàng tồn kho 629,292 -436,397 -51,434 437,763 98,927
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -204,379 -74,283 402,037 92,699 346,455
- Tăng giảm chi phí trả trước 11,407 3,080 -53,917 -4,475 -28,087
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -209,352 -48,684 -115,523 -79,229 -119,372
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -658 -1,052 -552 -256 -10,535
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 121 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 370,095 407,711 466,512 465,690 96,198
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -172,854 -385,764 -499,624 -69,039 -45,342
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 15,637 13,500 19,278 60,350 14,520
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -104,413 -19,432 7,855 -12,670 -2,480
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 43,465 8,162 20,097 13,695 -11,269
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -2,343 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 44,547 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 6,974 66 51 -3,352 125
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -168,987 -383,467 -452,345 -11,016 -44,446
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 824,375 1,064,871 -59,290 905,078 1,397,928
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -887,631 -1,221,374 10,996 -1,162,926 -1,421,557
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 18,329 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -63,256 -156,503 -48,294 -239,519 -23,628
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 137,853 -132,260 -34,126 215,154 28,124
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 144,463 268,157 135,898 101,499 316,658
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -91 5 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 282,225 135,898 101,772 316,658 344,782