単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 47,099 201,959 8,467 26,789 50,463
2. Điều chỉnh cho các khoản 46,694 68,742 56,725 -19,997 180,904
- Khấu hao TSCĐ 91,476 89,069 57,783 49,838 56,187
- Các khoản dự phòng 22,282 -78,756 -57,751 -132,751 29,544
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 9 -207 0 0 33
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -161,453 -36,312 -41,882 -27,354 -2,058
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 94,380 94,949 98,574 90,270 97,198
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 93,793 270,701 65,192 6,791 231,367
- Tăng, giảm các khoản phải thu 192,109 -251,634 -256,381 7,978 -381,884
- Tăng, giảm hàng tồn kho -51,434 437,763 98,927 -124,624 -167,479
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 402,037 92,699 346,455 101,543 563,483
- Tăng giảm chi phí trả trước -53,917 -4,475 -28,087 3,506 48,359
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -115,523 -79,229 -119,372 -76,864 -69,622
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -552 -256 -10,535 -883 -11,484
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 121 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 466,512 465,690 96,198 -82,553 212,741
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -499,624 -69,039 -45,342 -1,401 -71,954
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 19,278 60,350 14,520 85 75,945
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 7,855 -12,670 -2,480 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 20,097 13,695 -11,269 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 51 -3,352 125 162 137
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -452,345 -11,016 -44,446 -1,154 4,127
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được -59,290 905,078 1,397,928 1,068,076 791,157
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 10,996 -1,162,926 -1,421,557 -1,028,999 -818,914
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 18,329 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -48,294 -239,519 -23,628 39,078 -27,757
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -34,126 215,154 28,124 -44,629 189,111
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 135,898 101,499 316,658 347,026 302,397
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 5 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 101,772 316,658 344,782 302,397 491,508