|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
691,960
|
935,670
|
1,122,772
|
1,881,789
|
1,322,155
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
245
|
219
|
6,232
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
691,960
|
935,426
|
1,122,553
|
1,875,557
|
1,322,155
|
|
Giá vốn hàng bán
|
639,496
|
875,519
|
1,055,711
|
1,768,963
|
1,266,311
|
|
Lợi nhuận gộp
|
52,464
|
59,907
|
66,842
|
106,595
|
55,845
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
10,805
|
62,075
|
229,507
|
13,611
|
19,577
|
|
Chi phí tài chính
|
96,882
|
95,614
|
97,993
|
104,506
|
91,371
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
96,376
|
94,380
|
94,858
|
98,574
|
90,270
|
|
Chi phí bán hàng
|
7,275
|
6,914
|
10,875
|
14,002
|
15,973
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-39,780
|
93,758
|
14,545
|
8,147
|
-49,214
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-127
|
-74,069
|
171,453
|
-8,439
|
17,255
|
|
Thu nhập khác
|
15,588
|
138,130
|
44,401
|
50,746
|
32,192
|
|
Chi phí khác
|
5,919
|
16,962
|
13,896
|
33,840
|
22,659
|
|
Lợi nhuận khác
|
9,670
|
121,168
|
30,505
|
16,906
|
9,534
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
981
|
235
|
-1,483
|
-1,989
|
-37
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
9,542
|
47,099
|
201,959
|
8,467
|
26,789
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
94
|
4,107
|
2,445
|
-1,397
|
3
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
4,053
|
993
|
11,166
|
-708
|
4,114
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
4,148
|
5,100
|
13,611
|
-2,104
|
4,117
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5,395
|
41,999
|
188,348
|
10,571
|
22,672
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-27
|
216
|
6,439
|
-248
|
709
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5,422
|
41,784
|
181,908
|
10,819
|
21,963
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|