単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 935,670 1,122,772 1,881,789 1,322,155 1,946,919
Các khoản giảm trừ doanh thu 245 219 6,232 0 431
Doanh thu thuần 935,426 1,122,553 1,875,557 1,322,155 1,946,488
Giá vốn hàng bán 875,519 1,055,711 1,768,963 1,266,311 1,724,095
Lợi nhuận gộp 59,907 66,842 106,595 55,845 222,392
Doanh thu hoạt động tài chính 62,075 229,507 13,611 19,577 22,005
Chi phí tài chính 95,614 97,993 104,506 91,371 98,939
Trong đó: Chi phí lãi vay 94,380 94,858 98,574 90,270 97,198
Chi phí bán hàng 6,914 10,875 14,002 15,973 16,110
Chi phí quản lý doanh nghiệp 93,758 14,545 8,147 -49,214 78,033
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -74,069 171,453 -8,439 17,255 50,672
Thu nhập khác 138,130 44,401 50,746 32,192 9,529
Chi phí khác 16,962 13,896 33,840 22,659 9,739
Lợi nhuận khác 121,168 30,505 16,906 9,534 -209
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 235 -1,483 -1,989 -37 -644
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 47,099 201,959 8,467 26,789 50,463
Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,107 2,445 -1,397 3 33,568
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 993 11,166 -708 4,114 -1,989
Chi phí thuế TNDN 5,100 13,611 -2,104 4,117 31,579
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 41,999 188,348 10,571 22,672 18,884
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 216 6,439 -248 709 633
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 41,784 181,908 10,819 21,963 18,252
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)