Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2.160.209 975.182 1.591.198 691.960 935.670
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 287 283 3.808 245
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2.159.922 974.899 1.587.390 691.960 935.426
4. Giá vốn hàng bán 2.060.090 914.364 1.451.286 639.496 875.519
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 99.832 60.535 136.104 52.464 59.907
6. Doanh thu hoạt động tài chính 46.181 -22.264 48.464 10.805 62.075
7. Chi phí tài chính 128.035 72.032 106.030 96.882 95.614
-Trong đó: Chi phí lãi vay 130.629 70.973 104.096 96.376 94.380
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -18.517 225 -8.122 981 235
9. Chi phí bán hàng 6.548 7.814 15.245 7.275 6.914
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp -220.061 -51.971 84.331 -39.780 93.758
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 212.973 10.620 -29.160 -127 -74.069
12. Thu nhập khác 526.887 6.827 45.116 15.588 138.130
13. Chi phí khác 12.240 1.216 1.405 5.919 16.962
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 514.647 5.611 43.711 9.670 121.168
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 727.620 16.231 14.551 9.542 47.099
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8.127 6.280 4.486 94 4.107
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 35.132 -2.709 612 4.053 993
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 43.259 3.571 5.098 4.148 5.100
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 684.361 12.660 9.453 5.395 41.999
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 1.915 4.802 -2.701 -27 216
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 682.446 7.858 12.154 5.422 41.784