|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
975,182
|
1,591,198
|
691,960
|
935,670
|
1,122,772
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
283
|
3,808
|
|
245
|
219
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
974,899
|
1,587,390
|
691,960
|
935,426
|
1,122,553
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
914,364
|
1,451,286
|
639,496
|
875,519
|
1,055,711
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
60,535
|
136,104
|
52,464
|
59,907
|
66,842
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
-22,264
|
48,464
|
10,805
|
62,075
|
229,507
|
|
7. Chi phí tài chính
|
72,032
|
106,030
|
96,882
|
95,614
|
97,993
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
70,973
|
104,096
|
96,376
|
94,380
|
94,858
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
225
|
-8,122
|
981
|
235
|
-1,483
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
7,814
|
15,245
|
7,275
|
6,914
|
10,875
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-51,971
|
84,331
|
-39,780
|
93,758
|
14,545
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
10,620
|
-29,160
|
-127
|
-74,069
|
171,453
|
|
12. Thu nhập khác
|
6,827
|
45,116
|
15,588
|
138,130
|
44,401
|
|
13. Chi phí khác
|
1,216
|
1,405
|
5,919
|
16,962
|
13,896
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
5,611
|
43,711
|
9,670
|
121,168
|
30,505
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
16,231
|
14,551
|
9,542
|
47,099
|
201,959
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,280
|
4,486
|
94
|
4,107
|
2,445
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-2,709
|
612
|
4,053
|
993
|
11,166
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,571
|
5,098
|
4,148
|
5,100
|
13,611
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
12,660
|
9,453
|
5,395
|
41,999
|
188,348
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
4,802
|
-2,701
|
-27
|
216
|
6,439
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
7,858
|
12,154
|
5,422
|
41,784
|
181,908
|