単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 665,126 1,455,917 600,449 284,446 582,855
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 665,126 1,455,917 600,449 284,446 582,855
4. Giá vốn hàng bán 627,154 1,399,760 555,348 250,386 520,231
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 37,972 56,157 45,101 34,060 62,624
6. Doanh thu hoạt động tài chính 599 717 1,431 844 4,828
7. Chi phí tài chính 2,002 3,272 9,908 5,911 7,394
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2,001 3,272 9,908 5,911 2,763
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 212 0 963
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 30,833 32,484 25,971 18,614 43,420
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5,735 20,906 10,653 10,379 15,674
12. Thu nhập khác 13,265 1,135 548 2,533 2,343
13. Chi phí khác 3,263 443 41 256 1,381
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 10,002 692 507 2,277 962
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 15,737 21,598 11,160 12,656 16,637
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,258 4,371 2,265 3,224 3,478
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 63 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3,258 4,433 2,265 3,224 3,478
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 12,479 17,164 8,895 9,432 13,159
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 12,479 17,164 8,895 9,432 13,159