|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
665,126
|
1,455,917
|
600,449
|
284,446
|
582,855
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
665,126
|
1,455,917
|
600,449
|
284,446
|
582,855
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
627,154
|
1,399,760
|
555,348
|
250,386
|
520,231
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
37,972
|
56,157
|
45,101
|
34,060
|
62,624
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
599
|
717
|
1,431
|
844
|
4,828
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,002
|
3,272
|
9,908
|
5,911
|
7,394
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,001
|
3,272
|
9,908
|
5,911
|
2,763
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
212
|
|
0
|
963
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
30,833
|
32,484
|
25,971
|
18,614
|
43,420
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
5,735
|
20,906
|
10,653
|
10,379
|
15,674
|
|
12. Thu nhập khác
|
13,265
|
1,135
|
548
|
2,533
|
2,343
|
|
13. Chi phí khác
|
3,263
|
443
|
41
|
256
|
1,381
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
10,002
|
692
|
507
|
2,277
|
962
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
15,737
|
21,598
|
11,160
|
12,656
|
16,637
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,258
|
4,371
|
2,265
|
3,224
|
3,478
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
63
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
3,258
|
4,433
|
2,265
|
3,224
|
3,478
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
12,479
|
17,164
|
8,895
|
9,432
|
13,159
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
12,479
|
17,164
|
8,895
|
9,432
|
13,159
|