|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
665,126
|
1,455,917
|
600,449
|
284,446
|
582,855
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Doanh thu thuần
|
665,126
|
1,455,917
|
600,449
|
284,446
|
582,855
|
|
Giá vốn hàng bán
|
627,154
|
1,399,760
|
555,348
|
250,386
|
520,231
|
|
Lợi nhuận gộp
|
37,972
|
56,157
|
45,101
|
34,060
|
62,624
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
599
|
717
|
1,431
|
844
|
4,828
|
|
Chi phí tài chính
|
2,002
|
3,272
|
9,908
|
5,911
|
7,394
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,001
|
3,272
|
9,908
|
5,911
|
2,763
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
212
|
|
0
|
963
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
30,833
|
32,484
|
25,971
|
18,614
|
43,420
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
5,735
|
20,906
|
10,653
|
10,379
|
15,674
|
|
Thu nhập khác
|
13,265
|
1,135
|
548
|
2,533
|
2,343
|
|
Chi phí khác
|
3,263
|
443
|
41
|
256
|
1,381
|
|
Lợi nhuận khác
|
10,002
|
692
|
507
|
2,277
|
962
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
15,737
|
21,598
|
11,160
|
12,656
|
16,637
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,258
|
4,371
|
2,265
|
3,224
|
3,478
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
63
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,258
|
4,433
|
2,265
|
3,224
|
3,478
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
12,479
|
17,164
|
8,895
|
9,432
|
13,159
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
12,479
|
17,164
|
8,895
|
9,432
|
13,159
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|