単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 977,718 1,280,246 927,073 982,404 982,140
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 55,468 69,439 72,964 68,382 72,940
1. Tiền 28,119 47,810 59,982 55,399 59,958
2. Các khoản tương đương tiền 27,350 21,629 12,982 12,982 12,982
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11,819 15,618 2,800 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 480,743 788,223 502,005 546,571 603,246
1. Phải thu khách hàng 441,579 725,435 467,702 465,583 453,489
2. Trả trước cho người bán 50,200 71,714 28,413 39,943 81,215
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 39,895 52,970 72,127 108,547 154,512
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -50,931 -61,895 -66,237 -67,503 -85,970
IV. Tổng hàng tồn kho 418,157 403,732 346,428 357,644 299,177
1. Hàng tồn kho 418,157 403,732 346,428 357,644 299,177
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 11,531 3,234 2,875 9,808 6,777
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,099 3,059 2,693 1,811 1,193
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7,432 16 0 0 5,507
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 159 182 7,996 76
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 111,974 109,751 101,079 94,285 92,124
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 1,092
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 1,092
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,476 2,338 2,287 1,259 833
1. Tài sản cố định hữu hình 3,454 2,338 2,287 1,259 833
- Nguyên giá 47,324 47,461 48,354 48,354 47,207
- Giá trị hao mòn lũy kế -43,870 -45,124 -46,067 -47,095 -46,374
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 22 0 0 0 0
- Nguyên giá 189 189 189 189 189
- Giá trị hao mòn lũy kế -167 -189 -189 -189 -189
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 75,677 70,244 66,431 63,865 65,838
- Nguyên giá 120,866 120,866 120,866 120,959 137,164
- Giá trị hao mòn lũy kế -45,189 -50,621 -54,434 -57,094 -71,326
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 28,775 28,775 28,775 28,775 24,144
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 30,800 30,800 30,800 30,800 30,800
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -2,025 -2,025 -2,025 -2,025 -6,656
V. Tổng tài sản dài hạn khác 4,046 8,394 3,586 387 216
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,009 8,394 3,586 387 216
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 37 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,089,692 1,389,998 1,028,152 1,076,690 1,074,264
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 889,517 1,182,828 822,798 866,876 854,921
I. Nợ ngắn hạn 881,193 1,182,828 822,798 866,876 854,921
1. Vay và nợ ngắn 40,262 127,185 113,189 69,960 43,819
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 468,896 530,140 479,846 467,065 425,232
4. Người mua trả tiền trước 165,671 238,548 43,448 154,750 179,879
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 429 2,052 3,050 3,470 3,359
6. Phải trả người lao động 9,440 11,659 7,654 6,327 6,692
7. Chi phí phải trả 8,574 37,163 22,041 18,656 19,974
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 63,133 76,769 52,612 53,120 83,663
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 816 12,617 11,467 5,314 7,065
II. Nợ dài hạn 8,324 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 8,324 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 200,174 207,170 205,354 209,814 219,343
I. Vốn chủ sở hữu 200,174 207,170 205,354 209,814 219,343
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80,000 80,000 80,000 80,000 80,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 36,752 36,752 36,752 36,752 36,752
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 54,885 56,132 57,849 58,738 59,682
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 28,538 34,286 30,753 34,324 42,909
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,350 3,680 4,285 2,856 3,403
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,089,692 1,389,998 1,028,152 1,076,690 1,074,264