単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 450,813 505,570 511,517 514,515 515,517
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 75,344 17,372 6,701 2,470 1,807
1. Tiền 1,336 2,431 3,220 890 1,807
2. Các khoản tương đương tiền 74,008 14,941 3,481 1,580 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 271,492 421,554 455,112 431,353 444,558
1. Chứng khoán kinh doanh 38,394 79,369 83,163 96,012 78,008
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -1,061 -23,585 -8,685 -9,915 -7,824
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 234,159 365,770 380,634 345,256 374,373
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 101,939 66,212 48,466 78,496 68,227
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 93,924 55,179 38,201 68,882 61,200
2. Trả trước cho người bán 0 45 26 0 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 8,016 10,987 10,239 9,614 7,028
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 1,986 284 917 1,905 210
1. Hàng tồn kho 1,986 284 917 1,905 210
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 51 148 321 291 715
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 51 148 321 291 715
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 273,499 227,363 235,326 221,103 88,681
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 108 2,533 2,956 2,274 1,603
1. Tài sản cố định hữu hình 107 2,532 2,955 2,273 1,603
- Nguyên giá 6,924 9,204 8,560 8,560 8,512
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,817 -6,672 -5,605 -6,287 -6,908
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1 1 1 1 0
- Nguyên giá 43 43 43 43 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -42 -42 -42 -42 0
III. Bất động sản đầu tư 63,367 61,039 56,410 54,319 49,129
- Nguyên giá 150,563 152,764 152,957 155,757 155,757
- Giá trị hao mòn lũy kế -87,196 -91,725 -96,547 -101,438 -106,628
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 208,992 161,657 168,860 156,997 28,226
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 148,308 157,842 159,360 156,997 29,430
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 -1,204
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 60,684 3,815 9,500 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1,032 2,134 7,100 7,513 9,722
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,032 2,134 7,100 7,513 9,722
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 724,312 732,933 746,843 735,618 604,198
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 31,086 44,328 45,319 39,568 37,923
I. Nợ ngắn hạn 27,495 40,852 42,113 36,735 35,281
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 709 990 1,211 714 968
4. Người mua trả tiền trước 1,818 140 1 168 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,103 2,878 4,943 3,899 4,266
6. Phải trả người lao động 3,686 2,195 2,697 2,785 2,582
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 58 1,389 1,606 1,002 195
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 2,182 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3,662 23,367 23,574 19,010 21,992
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 80 78 0 626 491
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11,379 9,814 8,080 6,349 4,787
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,591 3,477 3,206 2,833 2,643
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2,904 2,871 2,627 2,537 2,643
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 390 315 296 296 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 297 290 283 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 693,226 688,605 701,524 696,049 566,275
I. Vốn chủ sở hữu 693,226 688,605 701,524 696,049 566,275
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 206,857 206,857 206,857 206,857 206,857
2. Thặng dư vốn cổ phần 46 46 46 46 46
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 47,929 52,761 54,136 56,779 58,692
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 10,236 10,236 10,236 10,236 10,236
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 428,158 418,706 430,250 422,132 290,445
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 338,974 400,523 392,358 406,465 271,350
- LNST chưa phân phối kỳ này 89,184 18,182 37,892 15,667 19,094
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 724,312 732,933 746,843 735,618 604,198