|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
450.813
|
505.570
|
511.517
|
514.515
|
515.517
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
75.344
|
17.372
|
6.701
|
2.470
|
1.807
|
|
1. Tiền
|
1.336
|
2.431
|
3.220
|
890
|
1.807
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
74.008
|
14.941
|
3.481
|
1.580
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
271.492
|
421.554
|
455.112
|
431.353
|
444.558
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
38.394
|
79.369
|
83.163
|
96.012
|
78.008
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-1.061
|
-23.585
|
-8.685
|
-9.915
|
-7.824
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
234.159
|
365.770
|
380.634
|
345.256
|
374.373
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
101.939
|
66.212
|
48.466
|
78.496
|
68.227
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
93.924
|
55.179
|
38.201
|
68.882
|
61.200
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
0
|
45
|
26
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8.016
|
10.987
|
10.239
|
9.614
|
7.028
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.986
|
284
|
917
|
1.905
|
210
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.986
|
284
|
917
|
1.905
|
210
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
51
|
148
|
321
|
291
|
715
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
51
|
148
|
321
|
291
|
715
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
273.499
|
227.363
|
235.326
|
221.103
|
88.681
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
108
|
2.533
|
2.956
|
2.274
|
1.603
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
107
|
2.532
|
2.955
|
2.273
|
1.603
|
|
- Nguyên giá
|
6.924
|
9.204
|
8.560
|
8.560
|
8.512
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6.817
|
-6.672
|
-5.605
|
-6.287
|
-6.908
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1
|
1
|
1
|
1
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
43
|
43
|
43
|
43
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-42
|
-42
|
-42
|
-42
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
63.367
|
61.039
|
56.410
|
54.319
|
49.129
|
|
- Nguyên giá
|
150.563
|
152.764
|
152.957
|
155.757
|
155.757
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-87.196
|
-91.725
|
-96.547
|
-101.438
|
-106.628
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
208.992
|
161.657
|
168.860
|
156.997
|
28.226
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
148.308
|
157.842
|
159.360
|
156.997
|
29.430
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-1.204
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
60.684
|
3.815
|
9.500
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.032
|
2.134
|
7.100
|
7.513
|
9.722
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.032
|
2.134
|
7.100
|
7.513
|
9.722
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
724.312
|
732.933
|
746.843
|
735.618
|
604.198
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
31.086
|
44.328
|
45.319
|
39.568
|
37.923
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
27.495
|
40.852
|
42.113
|
36.735
|
35.281
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
709
|
990
|
1.211
|
714
|
968
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.818
|
140
|
1
|
168
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6.103
|
2.878
|
4.943
|
3.899
|
4.266
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3.686
|
2.195
|
2.697
|
2.785
|
2.582
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
58
|
1.389
|
1.606
|
1.002
|
195
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
2.182
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3.662
|
23.367
|
23.574
|
19.010
|
21.992
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
80
|
78
|
0
|
626
|
491
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
11.379
|
9.814
|
8.080
|
6.349
|
4.787
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
3.591
|
3.477
|
3.206
|
2.833
|
2.643
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2.904
|
2.871
|
2.627
|
2.537
|
2.643
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
390
|
315
|
296
|
296
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
297
|
290
|
283
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
693.226
|
688.605
|
701.524
|
696.049
|
566.275
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
693.226
|
688.605
|
701.524
|
696.049
|
566.275
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
206.857
|
206.857
|
206.857
|
206.857
|
206.857
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
46
|
46
|
46
|
46
|
46
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
47.929
|
52.761
|
54.136
|
56.779
|
58.692
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
10.236
|
10.236
|
10.236
|
10.236
|
10.236
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
428.158
|
418.706
|
430.250
|
422.132
|
290.445
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
338.974
|
400.523
|
392.358
|
406.465
|
271.350
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
89.184
|
18.182
|
37.892
|
15.667
|
19.094
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
724.312
|
732.933
|
746.843
|
735.618
|
604.198
|