|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
82,638
|
100,022
|
88,694
|
105,685
|
128,438
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,193
|
2,042
|
1,519
|
10,358
|
26,834
|
|
1. Tiền
|
1,193
|
2,042
|
1,519
|
10,358
|
10,687
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
16,146
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
75,674
|
91,154
|
76,290
|
85,565
|
93,686
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
97,208
|
116,325
|
102,194
|
116,149
|
124,835
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
431
|
5
|
232
|
119
|
121
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,065
|
1,032
|
546
|
491
|
339
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-23,032
|
-26,208
|
-26,682
|
-31,194
|
-31,608
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
5,603
|
6,573
|
10,716
|
9,262
|
7,386
|
|
1. Hàng tồn kho
|
5,603
|
6,573
|
10,716
|
9,262
|
7,386
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
169
|
254
|
168
|
500
|
532
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
169
|
33
|
48
|
49
|
80
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
216
|
111
|
145
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
5
|
9
|
307
|
453
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
60,292
|
51,684
|
42,564
|
39,483
|
41,452
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
49,633
|
41,284
|
34,228
|
30,914
|
33,757
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
48,964
|
40,724
|
33,778
|
30,574
|
33,527
|
|
- Nguyên giá
|
156,870
|
158,026
|
159,808
|
164,921
|
170,956
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-107,907
|
-117,302
|
-126,030
|
-134,347
|
-137,429
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
669
|
559
|
449
|
339
|
229
|
|
- Nguyên giá
|
946
|
946
|
946
|
946
|
946
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-276
|
-386
|
-496
|
-606
|
-716
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
221
|
1,104
|
0
|
352
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
221
|
1,104
|
0
|
352
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3,636
|
2,492
|
1,763
|
1,891
|
1,548
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
5,320
|
5,320
|
5,320
|
5,320
|
5,320
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
-1,684
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
-2,827
|
-3,556
|
-3,429
|
-3,771
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6,802
|
6,804
|
6,572
|
6,327
|
6,147
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6,749
|
6,764
|
6,545
|
6,312
|
6,145
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
53
|
41
|
28
|
15
|
2
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
142,930
|
151,706
|
131,258
|
145,169
|
169,891
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
68,745
|
69,619
|
50,467
|
59,752
|
67,832
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
67,745
|
69,619
|
50,467
|
59,752
|
67,832
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
32,495
|
19,200
|
5,180
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
29,925
|
40,738
|
38,180
|
51,763
|
44,772
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,474
|
2,369
|
1,246
|
230
|
533
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
474
|
556
|
425
|
687
|
2,192
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2,333
|
6,038
|
4,493
|
6,378
|
19,021
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
38
|
24
|
6
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
809
|
385
|
498
|
409
|
766
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
197
|
308
|
439
|
284
|
548
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
74,185
|
82,088
|
80,791
|
85,417
|
102,059
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
74,185
|
82,088
|
80,791
|
85,417
|
102,059
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
65,186
|
65,186
|
65,186
|
65,186
|
65,186
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
6,473
|
6,473
|
6,473
|
6,473
|
6,473
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
2,526
|
10,429
|
9,132
|
13,758
|
30,400
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
232
|
116
|
0
|
1,200
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
2,294
|
10,313
|
9,132
|
12,558
|
30,400
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
142,930
|
151,706
|
131,258
|
145,169
|
169,891
|