単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 105,685 109,575 122,530 136,224 128,438
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,358 12,220 22,625 30,029 26,834
1. Tiền 10,358 12,220 16,624 5,926 10,687
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 6,001 24,102 16,146
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 5,000 5,000 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 85,565 89,785 86,782 90,209 93,686
1. Phải thu khách hàng 116,149 120,234 116,914 118,052 124,835
2. Trả trước cho người bán 119 192 391 2,576 121
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 491 553 529 429 339
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -31,194 -31,194 -31,052 -30,848 -31,608
IV. Tổng hàng tồn kho 9,262 7,355 7,912 10,524 7,386
1. Hàng tồn kho 9,262 7,355 7,912 10,524 7,386
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 500 215 211 462 532
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 49 62 50 105 80
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 145 0 0 356 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 307 154 160 0 453
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 39,483 37,579 35,573 43,271 41,452
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 30,914 29,488 27,610 35,436 33,757
1. Tài sản cố định hữu hình 30,574 29,176 27,326 35,179 33,527
- Nguyên giá 164,921 165,418 164,585 174,198 170,956
- Giá trị hao mòn lũy kế -134,347 -136,242 -137,259 -139,019 -137,429
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 339 312 284 257 229
- Nguyên giá 946 946 946 946 946
- Giá trị hao mòn lũy kế -606 -634 -661 -689 -716
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,891 1,805 1,720 1,634 1,548
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 5,320 5,320 5,320 5,320 5,320
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,429 -3,514 -3,600 -3,685 -3,771
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,327 6,285 6,243 6,201 6,147
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,312 6,270 6,228 6,186 6,145
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 15 15 15 15 2
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 145,169 147,154 158,103 179,494 169,891
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 59,752 57,204 56,819 82,005 67,832
I. Nợ ngắn hạn 59,752 57,204 56,819 82,005 67,832
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 51,763 51,158 43,389 52,210 44,772
4. Người mua trả tiền trước 230 272 703 1,440 533
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 687 1,690 3,573 2,693 2,192
6. Phải trả người lao động 6,378 3,251 7,800 11,762 19,021
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 409 645 806 13,351 766
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 85,417 89,950 101,284 97,489 102,059
I. Vốn chủ sở hữu 85,417 89,950 101,284 97,489 102,059
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 65,186 65,186 65,186 65,186 65,186
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 6,473 6,473 6,473 6,473 6,473
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 13,758 18,291 29,625 25,830 30,400
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 284 187 548 548 548
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 145,169 147,154 158,103 179,494 169,891