|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
122,530
|
136,224
|
128,438
|
127,081
|
163,600
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
22,625
|
30,029
|
26,834
|
25,740
|
54,458
|
|
1. Tiền
|
16,624
|
5,926
|
10,687
|
10,722
|
9,458
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
6,001
|
24,102
|
16,146
|
15,018
|
45,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5,000
|
5,000
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
86,782
|
90,209
|
93,686
|
92,307
|
101,790
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
116,914
|
118,052
|
124,835
|
123,411
|
134,660
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
391
|
2,576
|
121
|
132
|
217
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
529
|
429
|
339
|
373
|
285
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-31,052
|
-30,848
|
-31,608
|
-31,608
|
-33,372
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
7,912
|
10,524
|
7,386
|
8,630
|
7,196
|
|
1. Hàng tồn kho
|
7,912
|
10,524
|
7,386
|
8,630
|
7,196
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
211
|
462
|
532
|
404
|
155
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
50
|
105
|
80
|
42
|
51
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
356
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
160
|
0
|
453
|
361
|
104
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
35,573
|
43,271
|
41,452
|
39,451
|
39,144
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
27,610
|
35,436
|
33,757
|
31,871
|
30,105
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
27,326
|
35,179
|
33,527
|
31,669
|
29,931
|
|
- Nguyên giá
|
164,585
|
174,198
|
170,956
|
170,273
|
170,273
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-137,259
|
-139,019
|
-137,429
|
-138,604
|
-140,342
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
284
|
257
|
229
|
202
|
174
|
|
- Nguyên giá
|
946
|
946
|
946
|
946
|
946
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-661
|
-689
|
-716
|
-744
|
-771
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,720
|
1,634
|
1,548
|
1,471
|
1,394
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
5,320
|
5,320
|
5,320
|
5,320
|
5,320
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3,600
|
-3,685
|
-3,771
|
-3,849
|
-3,926
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6,243
|
6,201
|
6,147
|
6,109
|
6,071
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6,228
|
6,186
|
6,145
|
6,107
|
6,069
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
15
|
15
|
2
|
2
|
2
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
158,103
|
179,494
|
169,891
|
166,532
|
202,744
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
56,819
|
82,005
|
67,832
|
53,527
|
70,767
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
56,819
|
82,005
|
67,832
|
53,527
|
70,767
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
43,389
|
52,210
|
44,772
|
38,832
|
49,952
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
703
|
1,440
|
533
|
776
|
2,353
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,573
|
2,693
|
2,192
|
3,582
|
6,022
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7,800
|
11,762
|
19,021
|
9,643
|
10,603
|
|
7. Chi phí phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
806
|
13,351
|
766
|
347
|
722
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
101,284
|
97,489
|
102,059
|
113,005
|
131,977
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
101,284
|
97,489
|
102,059
|
113,005
|
131,977
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
65,186
|
65,186
|
65,186
|
65,186
|
65,186
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
6,473
|
6,473
|
6,473
|
6,473
|
6,473
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
29,625
|
25,830
|
30,400
|
41,346
|
60,318
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
548
|
548
|
548
|
348
|
1,115
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
158,103
|
179,494
|
169,891
|
166,532
|
202,744
|