単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 109,575 122,530 136,224 128,438 127,081
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12,220 22,625 30,029 26,834 25,740
1. Tiền 12,220 16,624 5,926 10,687 10,722
2. Các khoản tương đương tiền 0 6,001 24,102 16,146 15,018
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 5,000 5,000 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 89,785 86,782 90,209 93,686 92,307
1. Phải thu khách hàng 120,234 116,914 118,052 124,835 123,411
2. Trả trước cho người bán 192 391 2,576 121 132
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 553 529 429 339 373
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -31,194 -31,052 -30,848 -31,608 -31,608
IV. Tổng hàng tồn kho 7,355 7,912 10,524 7,386 8,630
1. Hàng tồn kho 7,355 7,912 10,524 7,386 8,630
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 215 211 462 532 404
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 62 50 105 80 42
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 356 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 154 160 0 453 361
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 37,579 35,573 43,271 41,452 39,451
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 29,488 27,610 35,436 33,757 31,871
1. Tài sản cố định hữu hình 29,176 27,326 35,179 33,527 31,669
- Nguyên giá 165,418 164,585 174,198 170,956 170,273
- Giá trị hao mòn lũy kế -136,242 -137,259 -139,019 -137,429 -138,604
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 312 284 257 229 202
- Nguyên giá 946 946 946 946 946
- Giá trị hao mòn lũy kế -634 -661 -689 -716 -744
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,805 1,720 1,634 1,548 1,471
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 5,320 5,320 5,320 5,320 5,320
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -3,514 -3,600 -3,685 -3,771 -3,849
V. Tổng tài sản dài hạn khác 6,285 6,243 6,201 6,147 6,109
1. Chi phí trả trước dài hạn 6,270 6,228 6,186 6,145 6,107
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 15 15 15 2 2
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 147,154 158,103 179,494 169,891 166,532
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 57,204 56,819 82,005 67,832 53,527
I. Nợ ngắn hạn 57,204 56,819 82,005 67,832 53,527
1. Vay và nợ ngắn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 51,158 43,389 52,210 44,772 38,832
4. Người mua trả tiền trước 272 703 1,440 533 776
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,690 3,573 2,693 2,192 3,582
6. Phải trả người lao động 3,251 7,800 11,762 19,021 9,643
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 645 806 13,351 766 347
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 89,950 101,284 97,489 102,059 113,005
I. Vốn chủ sở hữu 89,950 101,284 97,489 102,059 113,005
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 65,186 65,186 65,186 65,186 65,186
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 6,473 6,473 6,473 6,473 6,473
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 18,291 29,625 25,830 30,400 41,346
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 187 548 548 548 348
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 147,154 158,103 179,494 169,891 166,532