単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 81,240 76,580 119,645 116,154 108,344
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 81,240 76,580 119,645 116,154 108,344
Giá vốn hàng bán 75,057 68,877 102,291 100,982 98,207
Lợi nhuận gộp 6,183 7,703 17,355 15,172 10,138
Doanh thu hoạt động tài chính 25 2 5 141 341
Chi phí tài chính -266 161 85 86 86
Trong đó: Chi phí lãi vay 140 76 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,039 1,661 1,987 2,843 4,594
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 3,435 5,883 15,288 12,384 5,799
Thu nhập khác 49 80 10 213
Chi phí khác 195 170 151 695 211
Lợi nhuận khác -146 -170 -71 -685 2
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 3,289 5,713 15,216 11,699 5,801
Chi phí thuế TNDN hiện hành 692 1,180 3,162 2,456 1,218
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 13 0 13
Chi phí thuế TNDN 705 1,180 3,162 2,456 1,231
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,584 4,533 12,054 9,243 4,570
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,584 4,533 12,054 9,243 4,570
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)