|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
119,645
|
116,154
|
108,344
|
112,039
|
162,158
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
177
|
|
Doanh thu thuần
|
119,645
|
116,154
|
108,344
|
112,039
|
161,981
|
|
Giá vốn hàng bán
|
102,291
|
100,982
|
98,207
|
95,666
|
131,470
|
|
Lợi nhuận gộp
|
17,355
|
15,172
|
10,138
|
16,373
|
30,511
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
5
|
141
|
341
|
159
|
285
|
|
Chi phí tài chính
|
85
|
86
|
86
|
78
|
77
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1,987
|
2,843
|
4,594
|
2,652
|
4,494
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
15,288
|
12,384
|
5,799
|
13,803
|
26,225
|
|
Thu nhập khác
|
80
|
10
|
213
|
56
|
46
|
|
Chi phí khác
|
151
|
695
|
211
|
139
|
541
|
|
Lợi nhuận khác
|
-71
|
-685
|
2
|
-84
|
-494
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
15,216
|
11,699
|
5,801
|
13,719
|
25,731
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,162
|
2,456
|
1,218
|
2,774
|
5,259
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
13
|
0
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,162
|
2,456
|
1,231
|
2,774
|
5,259
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
12,054
|
9,243
|
4,570
|
10,945
|
20,473
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
12,054
|
9,243
|
4,570
|
10,945
|
20,473
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
0
|
|