単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 116,154 108,344 112,039 162,158 177,958
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 177
Doanh thu thuần 116,154 108,344 112,039 161,981 177,958
Giá vốn hàng bán 100,982 98,207 95,666 131,470 157,614
Lợi nhuận gộp 15,172 10,138 16,373 30,511 20,344
Doanh thu hoạt động tài chính 141 341 159 285 463
Chi phí tài chính 86 86 78 77 77
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,843 4,594 2,652 4,494 5,031
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,384 5,799 13,803 26,225 15,700
Thu nhập khác 10 213 56 46 137
Chi phí khác 695 211 139 541 122
Lợi nhuận khác -685 2 -84 -494 15
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,699 5,801 13,719 25,731 15,715
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,456 1,218 2,774 5,259 3,170
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 13 0
Chi phí thuế TNDN 2,456 1,231 2,774 5,259 3,170
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,243 4,570 10,945 20,473 12,544
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,243 4,570 10,945 20,473 12,544
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0