単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 76,580 119,645 116,154 108,344 112,039
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 76,580 119,645 116,154 108,344 112,039
Giá vốn hàng bán 68,877 102,291 100,982 98,207 95,666
Lợi nhuận gộp 7,703 17,355 15,172 10,138 16,373
Doanh thu hoạt động tài chính 2 5 141 341 159
Chi phí tài chính 161 85 86 86 78
Trong đó: Chi phí lãi vay 76 0 0 0
Chi phí bán hàng 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,661 1,987 2,843 4,594 2,652
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,883 15,288 12,384 5,799 13,803
Thu nhập khác 80 10 213 56
Chi phí khác 170 151 695 211 139
Lợi nhuận khác -170 -71 -685 2 -84
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,713 15,216 11,699 5,801 13,719
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,180 3,162 2,456 1,218 2,774
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 13 0
Chi phí thuế TNDN 1,180 3,162 2,456 1,231 2,774
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,533 12,054 9,243 4,570 10,945
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,533 12,054 9,243 4,570 10,945
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0