|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
362,077
|
322,699
|
278,840
|
314,088
|
317,488
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
92,458
|
79,222
|
63,619
|
58,795
|
38,564
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
269,619
|
243,477
|
215,221
|
255,293
|
278,923
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
150,466
|
149,221
|
140,530
|
160,607
|
170,468
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
119,154
|
94,256
|
74,691
|
94,686
|
108,455
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
218
|
168
|
295
|
659
|
24,752
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4,498
|
5,556
|
5,722
|
4,412
|
5,071
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,496
|
5,556
|
5,722
|
4,141
|
5,071
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
61,102
|
60,850
|
53,315
|
57,088
|
66,569
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
18,893
|
22,897
|
23,019
|
16,082
|
23,320
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
34,878
|
5,120
|
-7,070
|
17,763
|
38,247
|
|
12. Thu nhập khác
|
496
|
636
|
1,298
|
1,488
|
779
|
|
13. Chi phí khác
|
262
|
653
|
563
|
282
|
187
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
234
|
-17
|
735
|
1,206
|
592
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
35,112
|
5,104
|
-6,335
|
18,969
|
38,839
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5,961
|
1,252
|
437
|
3,054
|
2,402
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
587
|
679
|
181
|
-667
|
-923
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6,548
|
1,932
|
618
|
2,388
|
1,479
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
28,564
|
3,172
|
-6,953
|
16,581
|
37,360
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
2,706
|
1,753
|
-1,617
|
2,563
|
2,366
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
25,858
|
1,419
|
-5,337
|
14,018
|
34,994
|