|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
68,804
|
81,822
|
70,099
|
97,813
|
85,189
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
11,950
|
9,868
|
5,748
|
10,998
|
16,848
|
|
Doanh thu thuần
|
56,854
|
71,954
|
64,351
|
86,814
|
68,340
|
|
Giá vốn hàng bán
|
29,054
|
48,191
|
39,600
|
55,009
|
35,760
|
|
Lợi nhuận gộp
|
27,800
|
23,764
|
24,751
|
31,805
|
32,581
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
26
|
3
|
12,322
|
87
|
5
|
|
Chi phí tài chính
|
943
|
1,808
|
1,042
|
1,277
|
1,388
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
943
|
1,808
|
1,042
|
1,277
|
1,388
|
|
Chi phí bán hàng
|
19,507
|
14,368
|
14,392
|
18,877
|
20,173
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
5,565
|
4,709
|
6,982
|
4,404
|
5,745
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
1,810
|
2,881
|
14,656
|
7,334
|
5,280
|
|
Thu nhập khác
|
207
|
501
|
240
|
93
|
195
|
|
Chi phí khác
|
26
|
78
|
62
|
1
|
388
|
|
Lợi nhuận khác
|
181
|
423
|
179
|
92
|
-193
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
1,991
|
3,304
|
14,835
|
7,426
|
5,086
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
380
|
491
|
437
|
1,245
|
855
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
380
|
491
|
437
|
1,245
|
855
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
1,611
|
2,813
|
14,398
|
6,181
|
4,231
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
185
|
619
|
486
|
1,202
|
816
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
1,425
|
2,194
|
13,912
|
4,979
|
3,415
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|