単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 13,766 1,991 3,304 3,552 7,426
2. Điều chỉnh cho các khoản -6,407 2,897 4,302 2,983 2,523
- Khấu hao TSCĐ 2,722 2,619 2,496 2,554 2,483
- Các khoản dự phòng -9,558 -640 0 -640 -1,150
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -639 -26 -3 27 -87
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 1,068 943 1,808 1,042 1,277
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 7,359 4,888 7,605 6,535 9,949
- Tăng, giảm các khoản phải thu 30,333 -62,816 10,561 -23,149 75,345
- Tăng, giảm hàng tồn kho 13,982 -765 8,404 -4,214 1,875
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 31,653 -22,335 22,123 530 31,042
- Tăng giảm chi phí trả trước -151 1,924 -682 1,333 4,014
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,068 -943 -1,808 -1,042 -1,277
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -701 -2,800 -998 -750
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 81,407 -82,847 45,204 -20,757 120,948
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -1,936 -538 -5,702 -9,330 881
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2,195 0 319 45
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 -33 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -30 -300 -10 -330
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -25,152 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 639 26 3 12,322 -12,228
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 868 -812 -5,742 -22,171 -11,302
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 60,695 47,242 57,630 51,788 52,742
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -55,859 -52,086 -48,467 -49,403 -49,698
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 4,836 -4,844 9,162 2,385 3,044
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 87,111 -88,503 48,624 -40,544 112,691
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 17,034 105,145 16,642 65,266 24,722
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 104,145 16,642 65,266 24,722 137,412