単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 333,062 303,912 352,391 340,085 376,537
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 104,145 16,642 65,266 24,722 137,412
1. Tiền 104,145 16,642 65,266 24,722 137,412
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,700 1,700 1,733 1,733 1,733
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 114,692 168,680 174,820 202,427 128,267
1. Phải thu khách hàng 90,091 80,287 102,632 104,118 91,419
2. Trả trước cho người bán 3,707 22,292 8,006 28,472 3,423
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 25,702 74,495 73,736 79,389 41,827
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,809 -8,394 -9,553 -9,553 -8,403
IV. Tổng hàng tồn kho 103,286 111,372 102,487 106,886 105,011
1. Hàng tồn kho 103,286 111,372 102,487 106,886 105,011
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 9,240 5,519 8,086 4,318 4,114
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 9,018 4,764 7,596 4,121 3,953
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 40 40 41 41 43
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 182 715 448 156 119
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 172,902 153,985 154,520 157,720 152,236
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 114,916 111,009 111,231 114,355 111,844
1. Tài sản cố định hữu hình 109,300 105,427 105,683 108,840 106,363
- Nguyên giá 219,437 216,513 218,537 224,483 223,913
- Giá trị hao mòn lũy kế -110,136 -111,086 -112,855 -115,643 -117,549
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,615 5,582 5,548 5,515 5,481
- Nguyên giá 6,765 6,765 6,765 6,765 6,765
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,150 -1,183 -1,217 -1,251 -1,284
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 32,000 32,000 32,000 32,000 32,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 32,000 32,000 32,000 32,000 32,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 25,986 10,976 8,922 11,085 7,239
1. Chi phí trả trước dài hạn 13,167 10,976 8,922 11,085 7,239
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 12,819 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 505,964 457,897 506,912 497,805 528,773
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 162,067 114,187 147,930 135,587 160,375
I. Nợ ngắn hạn 156,544 110,631 144,482 127,470 152,752
1. Vay và nợ ngắn 80,736 77,139 85,844 83,747 87,286
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 45,437 20,575 40,068 28,433 43,260
4. Người mua trả tiền trước 6,493 3,363 2,028 4,979 6,458
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,434 3,685 5,424 4,657 5,630
6. Phải trả người lao động 2,101 1,629 1,141 1,754 2,835
7. Chi phí phải trả 1,270 787 736 545 610
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 9,493 1,874 7,663 1,776 5,095
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 5,523 3,556 3,448 8,117 7,623
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 374 445 10 445 445
4. Vay và nợ dài hạn 2,572 1,325 1,783 6,264 5,770
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2,577 1,785 1,655 1,407 1,407
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 343,897 343,711 358,982 362,218 368,398
I. Vốn chủ sở hữu 343,897 343,711 358,982 362,218 368,398
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 276,000 276,000 276,000 276,000 276,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -375 -375 -375 -375 -375
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 33,910 33,910 34,640 34,640 34,640
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 146 2,155 16,103 17,531 22,510
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,579 1,579 1,579 1,579 1,579
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 34,217 32,022 32,615 34,423 35,625
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 505,964 457,897 506,912 497,805 528,773