|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
279,612
|
333,062
|
303,912
|
352,391
|
340,085
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
17,034
|
104,145
|
16,642
|
65,266
|
24,722
|
|
1. Tiền
|
17,034
|
104,145
|
16,642
|
65,266
|
24,722
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
1,700
|
1,700
|
1,700
|
1,733
|
1,733
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
134,777
|
114,692
|
168,680
|
174,820
|
202,427
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
72,841
|
90,091
|
80,287
|
102,632
|
104,118
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
21,600
|
3,707
|
22,292
|
8,006
|
28,472
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
54,703
|
25,702
|
74,495
|
73,736
|
79,389
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-14,367
|
-4,809
|
-8,394
|
-9,553
|
-9,553
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
117,268
|
103,286
|
111,372
|
102,487
|
106,886
|
|
1. Hàng tồn kho
|
117,268
|
103,286
|
111,372
|
102,487
|
106,886
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8,834
|
9,240
|
5,519
|
8,086
|
4,318
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
7,922
|
9,018
|
4,764
|
7,596
|
4,121
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
112
|
40
|
40
|
41
|
41
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
800
|
182
|
715
|
448
|
156
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
175,268
|
172,902
|
153,985
|
154,520
|
157,720
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
115,696
|
114,916
|
111,009
|
111,231
|
114,355
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
110,047
|
109,300
|
105,427
|
105,683
|
108,840
|
|
- Nguyên giá
|
218,113
|
219,437
|
216,513
|
218,537
|
224,483
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-108,066
|
-110,136
|
-111,086
|
-112,855
|
-115,643
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5,649
|
5,615
|
5,582
|
5,548
|
5,515
|
|
- Nguyên giá
|
6,765
|
6,765
|
6,765
|
6,765
|
6,765
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,116
|
-1,150
|
-1,183
|
-1,217
|
-1,251
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
32,000
|
32,000
|
32,000
|
32,000
|
32,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
32,000
|
32,000
|
32,000
|
32,000
|
32,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
14,112
|
13,167
|
10,976
|
8,922
|
11,085
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
14,112
|
13,167
|
10,976
|
8,922
|
11,085
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
13,460
|
12,819
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
454,881
|
505,964
|
457,897
|
506,912
|
497,805
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
121,813
|
162,067
|
114,187
|
147,930
|
135,587
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
117,529
|
156,544
|
110,631
|
144,482
|
127,470
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
77,139
|
80,736
|
77,139
|
85,844
|
83,747
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
23,363
|
45,437
|
20,575
|
40,068
|
28,433
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,115
|
6,493
|
3,363
|
2,028
|
4,979
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
5,473
|
9,434
|
3,685
|
5,424
|
4,657
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,122
|
2,101
|
1,629
|
1,141
|
1,754
|
|
7. Chi phí phải trả
|
754
|
1,270
|
787
|
736
|
545
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
4,985
|
9,493
|
1,874
|
7,663
|
1,776
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4,285
|
5,523
|
3,556
|
3,448
|
8,117
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
374
|
374
|
445
|
10
|
445
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
1,334
|
2,572
|
1,325
|
1,783
|
6,264
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
2,577
|
2,577
|
1,785
|
1,655
|
1,407
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
333,067
|
343,897
|
343,711
|
358,982
|
362,218
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
333,067
|
343,897
|
343,711
|
358,982
|
362,218
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
276,000
|
276,000
|
276,000
|
276,000
|
276,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-375
|
-375
|
-375
|
-375
|
-375
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
33,910
|
33,910
|
33,910
|
34,640
|
34,640
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-10,120
|
146
|
2,155
|
16,103
|
17,531
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,579
|
1,579
|
1,579
|
1,579
|
1,579
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
33,653
|
34,217
|
32,022
|
32,615
|
34,423
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
454,881
|
505,964
|
457,897
|
506,912
|
497,805
|