単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 352,391 340,085 376,537 348,675 389,293
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 65,266 24,722 137,412 17,704 91,013
1. Tiền 65,266 24,722 137,412 17,704 91,013
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,733 1,733 1,733 1,733 1,735
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 174,820 202,427 128,267 204,905 173,694
1. Phải thu khách hàng 102,632 104,118 91,419 98,461 96,993
2. Trả trước cho người bán 8,006 28,472 3,423 27,827 18,971
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 73,736 79,389 41,827 86,786 65,900
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9,553 -9,553 -8,403 -8,169 -8,169
IV. Tổng hàng tồn kho 102,487 106,886 105,011 119,845 118,257
1. Hàng tồn kho 102,487 106,886 105,011 119,845 118,257
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8,086 4,318 4,114 4,489 4,594
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,596 4,121 3,953 3,682 4,164
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 41 41 43 640 269
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 448 156 119 167 160
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 154,520 157,720 152,236 153,289 151,981
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 111,231 114,355 111,844 110,652 115,774
1. Tài sản cố định hữu hình 105,683 108,840 106,363 105,204 110,360
- Nguyên giá 218,537 224,483 223,913 223,390 229,413
- Giá trị hao mòn lũy kế -112,855 -115,643 -117,549 -118,186 -119,053
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5,548 5,515 5,481 5,447 5,414
- Nguyên giá 6,765 6,765 6,765 6,765 6,765
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,217 -1,251 -1,284 -1,318 -1,352
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 32,000 32,000 32,000 32,000 32,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 32,000 32,000 32,000 32,000 32,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 8,922 11,085 7,239 10,637 4,207
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,922 11,085 7,239 10,637 4,207
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 506,912 497,805 528,773 501,963 541,274
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 147,930 135,587 160,375 128,626 167,340
I. Nợ ngắn hạn 144,482 127,470 152,752 122,782 160,200
1. Vay và nợ ngắn 85,844 83,747 87,286 90,875 103,472
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 40,068 28,433 43,260 19,200 44,264
4. Người mua trả tiền trước 2,028 4,979 6,458 2,798 2,311
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,424 4,657 5,630 2,536 2,870
6. Phải trả người lao động 1,141 1,754 2,835 1,506 1,587
7. Chi phí phải trả 736 545 610 653 820
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 7,663 1,776 5,095 3,635 3,299
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3,448 8,117 7,623 5,843 7,140
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 10 445 445 445 445
4. Vay và nợ dài hạn 1,783 6,264 5,770 4,275 6,269
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,655 1,407 1,407 1,123 426
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 358,982 362,218 368,398 373,338 373,933
I. Vốn chủ sở hữu 358,982 362,218 368,398 373,338 373,933
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 276,000 276,000 276,000 276,000 276,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -375 -375 -375 -375 -375
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 27,599
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 34,640 34,640 34,640 34,640 7,040
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 16,103 17,531 22,510 28,061 28,933
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,579 1,579 1,579 1,579 1,579
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 32,615 34,423 35,625 35,013 34,736
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 506,912 497,805 528,773 501,963 541,274