|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2,670,420
|
2,270,926
|
2,093,844
|
2,320,586
|
3,153,981
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
61,691
|
11,542
|
12,915
|
10,295
|
498,805
|
|
1. Tiền
|
61,691
|
11,542
|
12,915
|
10,295
|
498,805
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
9,545
|
71,590
|
4,590
|
4,614
|
4,194
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
9,545
|
111,442
|
4,194
|
4,194
|
4,194
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
-40,249
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
397
|
397
|
421
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
730,995
|
1,088,700
|
931,975
|
927,550
|
1,164,762
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
585,184
|
703,688
|
666,555
|
591,893
|
873,867
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
145,993
|
337,377
|
239,310
|
179,001
|
251,770
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
10,500
|
0
|
0
|
19,800
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5,916
|
43,787
|
32,492
|
163,349
|
29,796
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-6,098
|
-6,652
|
-6,381
|
-6,694
|
-10,470
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1,859,016
|
1,091,526
|
1,137,307
|
1,360,641
|
1,481,370
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,859,315
|
1,091,825
|
1,137,606
|
1,360,940
|
1,481,669
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-299
|
-299
|
-299
|
-299
|
-299
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
9,173
|
7,567
|
7,057
|
17,487
|
4,850
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
844
|
7,246
|
7,038
|
17,435
|
4,632
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
8,329
|
264
|
0
|
52
|
106
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
57
|
19
|
0
|
113
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,106,462
|
2,150,915
|
2,605,031
|
2,556,791
|
2,930,151
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
23,272
|
22
|
5
|
7
|
262
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
23,272
|
22
|
5
|
7
|
262
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
341,180
|
327,580
|
315,351
|
302,198
|
298,850
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
340,069
|
326,533
|
314,515
|
301,341
|
298,205
|
|
- Nguyên giá
|
424,672
|
423,532
|
424,370
|
425,374
|
434,862
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-84,603
|
-96,999
|
-109,855
|
-124,034
|
-136,657
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,110
|
1,047
|
835
|
857
|
645
|
|
- Nguyên giá
|
1,563
|
1,700
|
1,700
|
1,934
|
1,934
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-452
|
-653
|
-865
|
-1,076
|
-1,288
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
53,595
|
59,653
|
59,448
|
57,787
|
56,126
|
|
- Nguyên giá
|
65,489
|
73,103
|
74,517
|
74,517
|
74,517
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-11,895
|
-13,450
|
-15,069
|
-16,730
|
-18,391
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
644,361
|
1,071,967
|
1,406,864
|
1,364,715
|
2,234,206
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
642,751
|
1,070,357
|
1,405,254
|
1,362,024
|
2,229,945
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,610
|
1,610
|
1,610
|
2,691
|
4,261
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
23,810
|
686,626
|
819,934
|
825,161
|
194,535
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
10,346
|
673,162
|
806,470
|
811,697
|
181,071
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
13,464
|
13,464
|
13,464
|
13,464
|
13,464
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
20,245
|
5,066
|
3,430
|
6,922
|
11,013
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
19,103
|
4,412
|
2,776
|
5,498
|
8,850
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1,142
|
654
|
654
|
1,425
|
2,163
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
135,158
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3,776,882
|
4,421,841
|
4,698,875
|
4,877,377
|
6,084,132
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2,292,905
|
2,558,069
|
2,790,862
|
2,605,268
|
3,147,240
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1,469,191
|
1,588,033
|
2,061,099
|
2,142,024
|
1,918,407
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
521,782
|
721,810
|
1,009,005
|
1,175,640
|
976,773
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
167,582
|
137,103
|
255,466
|
212,404
|
82,522
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
199,852
|
94,064
|
171,605
|
273,901
|
374,046
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
96,855
|
247,580
|
178,218
|
36,871
|
174,778
|
|
6. Phải trả người lao động
|
9,105
|
10,839
|
7,804
|
6,946
|
35,372
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7,602
|
17,561
|
39,064
|
63,274
|
141,053
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
294
|
74
|
0
|
36
|
105
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
455,602
|
335,059
|
344,891
|
339,542
|
110,633
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
997
|
407
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
9,522
|
23,536
|
55,047
|
33,411
|
23,125
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
823,713
|
970,035
|
729,763
|
463,244
|
1,228,833
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1,571
|
1,571
|
29,456
|
38,889
|
1,673
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
821,578
|
968,465
|
695,723
|
422,082
|
1,223,803
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
4,584
|
2,273
|
3,357
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
564
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,483,977
|
1,863,772
|
1,908,013
|
2,272,109
|
2,936,892
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,483,977
|
1,863,772
|
1,908,013
|
2,272,109
|
2,936,892
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
864,697
|
1,080,857
|
1,351,049
|
1,783,550
|
1,997,546
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
99,333
|
99,333
|
99,333
|
198,994
|
48,994
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
126,874
|
158,174
|
200,919
|
200,967
|
137,097
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
370,316
|
502,888
|
235,035
|
66,945
|
705,860
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
60,976
|
83,521
|
103,391
|
888
|
66,654
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
309,339
|
419,367
|
131,643
|
66,057
|
639,205
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
22,759
|
22,520
|
21,678
|
21,654
|
47,395
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3,776,882
|
4,421,841
|
4,698,875
|
4,877,377
|
6,084,132
|