|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
343,494
|
398,940
|
528,706
|
580,238
|
515,508
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
105,181
|
124,419
|
259,138
|
188,293
|
258,355
|
|
1. Tiền
|
82,181
|
124,419
|
157,262
|
86,417
|
258,355
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
23,000
|
0
|
101,876
|
101,876
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
202,700
|
214,699
|
212,999
|
369,780
|
222,899
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
202,700
|
214,699
|
212,999
|
369,780
|
222,899
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
12,117
|
36,104
|
46,062
|
11,671
|
10,943
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
4,587
|
26,073
|
34,053
|
234
|
234
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,416
|
2,324
|
3,652
|
2,895
|
3,772
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5,840
|
8,433
|
9,083
|
9,268
|
7,663
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-726
|
-726
|
-726
|
-726
|
-726
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
23,496
|
22,162
|
10,508
|
10,494
|
23,310
|
|
1. Hàng tồn kho
|
23,496
|
22,162
|
10,508
|
10,494
|
23,310
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
1,556
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
1,556
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
81,017
|
82,059
|
92,639
|
95,060
|
108,276
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3,730
|
3,740
|
3,740
|
5,103
|
7,361
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3,730
|
3,740
|
3,740
|
5,103
|
7,361
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
17,809
|
20,605
|
19,704
|
19,652
|
18,629
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
13,931
|
17,061
|
16,493
|
16,775
|
16,085
|
|
- Nguyên giá
|
83,431
|
87,542
|
87,163
|
88,633
|
89,171
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-69,499
|
-70,481
|
-70,670
|
-71,858
|
-73,086
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
3,877
|
3,544
|
3,210
|
2,877
|
2,544
|
|
- Nguyên giá
|
46,169
|
46,169
|
46,169
|
46,169
|
46,169
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-42,291
|
-42,625
|
-42,958
|
-43,291
|
-43,625
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
11,933
|
10,236
|
10,700
|
11,862
|
12,284
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
11,933
|
10,236
|
10,700
|
11,862
|
12,284
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
46,864
|
46,864
|
57,754
|
57,754
|
69,366
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
69,470
|
69,470
|
69,470
|
69,470
|
69,470
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-28,606
|
-28,606
|
-17,716
|
-17,716
|
-6,104
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
6,000
|
6,000
|
6,000
|
6,000
|
6,000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
681
|
614
|
741
|
689
|
635
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
681
|
614
|
741
|
689
|
635
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
424,511
|
480,999
|
621,345
|
675,298
|
623,783
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
79,276
|
78,828
|
131,995
|
143,058
|
148,073
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
66,447
|
66,001
|
119,299
|
130,371
|
135,463
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
9,224
|
7,250
|
6,237
|
2,090
|
1,891
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
18,744
|
30,857
|
81,603
|
84,030
|
68,646
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10,314
|
2,444
|
2,625
|
2,889
|
8,980
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
75
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
13,160
|
6,209
|
5,605
|
2,668
|
16,541
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
14,929
|
19,241
|
23,229
|
38,694
|
39,405
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
12,830
|
12,827
|
12,696
|
12,687
|
12,610
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
9
|
9
|
9
|
9
|
9
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
12,821
|
12,818
|
12,687
|
12,678
|
12,601
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
345,234
|
402,172
|
489,350
|
532,240
|
475,710
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
345,234
|
402,172
|
489,350
|
532,240
|
475,710
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
126,000
|
126,000
|
126,000
|
126,000
|
126,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
4,978
|
9,478
|
9,478
|
9,478
|
9,478
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
4,500
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1,103
|
1,103
|
1,103
|
1,103
|
1,103
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
158,653
|
215,590
|
302,768
|
345,659
|
289,128
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
7,781
|
118,779
|
1,057
|
1,057
|
1,057
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
150,871
|
96,811
|
301,711
|
344,602
|
288,072
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
424,511
|
480,999
|
621,345
|
675,298
|
623,783
|