|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
576,216
|
471,747
|
456,321
|
598,749
|
691,238
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
61,245
|
16,077
|
17,223
|
57,545
|
22,946
|
|
1. Tiền
|
25,645
|
16,077
|
17,223
|
57,545
|
22,946
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
35,600
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
452,854
|
386,306
|
372,388
|
482,113
|
609,563
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
81,850
|
68,380
|
58,802
|
178,127
|
226,182
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
8,920
|
19,260
|
4,125
|
1,382
|
1,676
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
363,354
|
300,254
|
311,049
|
304,192
|
384,936
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,271
|
-1,588
|
-1,588
|
-1,588
|
-3,231
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
61,237
|
67,803
|
65,285
|
51,277
|
52,722
|
|
1. Hàng tồn kho
|
61,237
|
67,803
|
65,285
|
51,277
|
52,722
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
880
|
1,562
|
1,425
|
7,814
|
6,006
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
653
|
1,241
|
1,399
|
1,284
|
1,123
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
219
|
313
|
18
|
37
|
42
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
8
|
8
|
8
|
6,492
|
4,841
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
337,630
|
394,886
|
391,554
|
389,628
|
294,514
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
161,456
|
211,456
|
211,397
|
211,340
|
121,340
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
161,456
|
211,456
|
211,397
|
211,340
|
121,340
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
133,574
|
130,351
|
126,360
|
126,433
|
121,733
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
133,222
|
129,803
|
125,995
|
125,382
|
120,910
|
|
- Nguyên giá
|
415,564
|
416,456
|
416,955
|
420,766
|
420,766
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-282,343
|
-286,653
|
-290,960
|
-295,384
|
-299,856
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
353
|
548
|
365
|
1,051
|
823
|
|
- Nguyên giá
|
1,243
|
1,562
|
1,562
|
2,476
|
2,476
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-890
|
-1,014
|
-1,197
|
-1,425
|
-1,653
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
1,061
|
1,733
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
1,061
|
1,733
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
42,599
|
52,018
|
52,063
|
51,855
|
51,441
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
42,599
|
52,018
|
52,063
|
51,855
|
51,441
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
913,846
|
866,633
|
847,875
|
988,377
|
985,752
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
263,425
|
239,434
|
211,308
|
321,667
|
302,415
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
261,425
|
237,551
|
209,425
|
319,725
|
300,472
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
178,693
|
160,383
|
94,940
|
157,250
|
223,867
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
11,460
|
8,177
|
40,493
|
48,670
|
20,341
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,663
|
3,260
|
4,502
|
7,801
|
7,860
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6,425
|
278
|
5,737
|
11,547
|
5,464
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8,654
|
8,300
|
9,386
|
20,843
|
7,142
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
10,111
|
12,378
|
13,574
|
40,132
|
4,989
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
13,908
|
11,910
|
9,265
|
3,372
|
825
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
20,696
|
24,049
|
22,899
|
21,483
|
21,949
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8,815
|
8,815
|
8,628
|
8,628
|
8,036
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2,000
|
1,883
|
1,883
|
1,942
|
1,942
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
2,000
|
1,883
|
1,883
|
1,942
|
1,942
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
650,421
|
627,199
|
636,567
|
666,710
|
683,337
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
650,421
|
627,199
|
636,567
|
666,710
|
683,337
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
164,250
|
164,250
|
164,250
|
164,250
|
164,250
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
33,503
|
33,503
|
33,503
|
33,503
|
33,503
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
3,656
|
3,656
|
3,656
|
3,656
|
3,656
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
392,786
|
413,176
|
413,176
|
413,176
|
413,176
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
56,226
|
12,614
|
21,982
|
52,125
|
68,753
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
47,053
|
2,802
|
2,802
|
2,802
|
50,110
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
9,173
|
9,813
|
19,180
|
49,323
|
18,643
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
913,846
|
866,633
|
847,875
|
988,377
|
985,752
|