単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 576,216 471,747 456,321 598,749 691,238
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 61,245 16,077 17,223 57,545 22,946
1. Tiền 25,645 16,077 17,223 57,545 22,946
2. Các khoản tương đương tiền 35,600 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 452,854 386,306 372,388 482,113 609,563
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 81,850 68,380 58,802 178,127 226,182
2. Trả trước cho người bán 8,920 19,260 4,125 1,382 1,676
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 363,354 300,254 311,049 304,192 384,936
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,271 -1,588 -1,588 -1,588 -3,231
IV. Tổng hàng tồn kho 61,237 67,803 65,285 51,277 52,722
1. Hàng tồn kho 61,237 67,803 65,285 51,277 52,722
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 880 1,562 1,425 7,814 6,006
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 653 1,241 1,399 1,284 1,123
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 219 313 18 37 42
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 8 8 8 6,492 4,841
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 337,630 394,886 391,554 389,628 294,514
I. Các khoản phải thu dài hạn 161,456 211,456 211,397 211,340 121,340
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 161,456 211,456 211,397 211,340 121,340
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 133,574 130,351 126,360 126,433 121,733
1. Tài sản cố định hữu hình 133,222 129,803 125,995 125,382 120,910
- Nguyên giá 415,564 416,456 416,955 420,766 420,766
- Giá trị hao mòn lũy kế -282,343 -286,653 -290,960 -295,384 -299,856
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 353 548 365 1,051 823
- Nguyên giá 1,243 1,562 1,562 2,476 2,476
- Giá trị hao mòn lũy kế -890 -1,014 -1,197 -1,425 -1,653
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 1,061 1,733 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 1,061 1,733 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 42,599 52,018 52,063 51,855 51,441
1. Chi phí trả trước dài hạn 42,599 52,018 52,063 51,855 51,441
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 913,846 866,633 847,875 988,377 985,752
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 263,425 239,434 211,308 321,667 302,415
I. Nợ ngắn hạn 261,425 237,551 209,425 319,725 300,472
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 178,693 160,383 94,940 157,250 223,867
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 11,460 8,177 40,493 48,670 20,341
4. Người mua trả tiền trước 2,663 3,260 4,502 7,801 7,860
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,425 278 5,737 11,547 5,464
6. Phải trả người lao động 8,654 8,300 9,386 20,843 7,142
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 10,111 12,378 13,574 40,132 4,989
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 13,908 11,910 9,265 3,372 825
11. Phải trả ngắn hạn khác 20,696 24,049 22,899 21,483 21,949
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,815 8,815 8,628 8,628 8,036
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 2,000 1,883 1,883 1,942 1,942
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 2,000 1,883 1,883 1,942 1,942
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 650,421 627,199 636,567 666,710 683,337
I. Vốn chủ sở hữu 650,421 627,199 636,567 666,710 683,337
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 164,250 164,250 164,250 164,250 164,250
2. Thặng dư vốn cổ phần 33,503 33,503 33,503 33,503 33,503
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 3,656 3,656 3,656 3,656 3,656
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 392,786 413,176 413,176 413,176 413,176
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 56,226 12,614 21,982 52,125 68,753
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 47,053 2,802 2,802 2,802 50,110
- LNST chưa phân phối kỳ này 9,173 9,813 19,180 49,323 18,643
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 913,846 866,633 847,875 988,377 985,752