単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 456,321 598,749 691,238 547,763 646,681
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 17,223 57,545 22,946 3,506 4,723
1. Tiền 17,223 57,545 22,946 3,506 4,723
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 395,041 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 372,388 482,113 609,563 95,265 593,442
1. Phải thu khách hàng 58,802 178,127 226,182 96,212 192,829
2. Trả trước cho người bán 4,125 1,382 1,676 1,936 8,601
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 311,049 304,192 384,936 348 395,243
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,588 -1,588 -3,231 -3,231 -3,231
IV. Tổng hàng tồn kho 65,285 51,277 52,722 49,576 46,329
1. Hàng tồn kho 65,285 51,277 52,722 49,576 46,329
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,425 7,814 6,006 4,375 2,187
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,399 1,284 1,123 799 363
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 18 37 42 42 43
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 8 6,492 4,841 3,533 1,781
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 391,554 389,628 294,514 289,075 283,957
I. Các khoản phải thu dài hạn 211,397 211,340 121,340 340 121,340
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 211,397 211,340 121,340 340 121,340
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 126,360 126,433 121,733 117,313 112,825
1. Tài sản cố định hữu hình 125,995 125,382 120,910 116,536 112,094
- Nguyên giá 416,955 420,766 420,766 420,861 420,861
- Giá trị hao mòn lũy kế -290,960 -295,384 -299,856 -304,325 -308,767
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 365 1,051 823 777 731
- Nguyên giá 1,562 2,476 2,476 2,476 2,476
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,197 -1,425 -1,653 -1,699 -1,745
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 121,000 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 52,063 51,855 51,441 49,935 49,062
1. Chi phí trả trước dài hạn 52,063 51,855 51,441 49,935 49,062
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 847,875 988,377 985,752 836,837 930,639
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 211,308 321,667 302,415 154,916 238,839
I. Nợ ngắn hạn 209,425 319,725 300,472 152,946 236,757
1. Vay và nợ ngắn 94,940 157,250 223,867 82,608 159,461
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 40,493 48,670 20,341 11,421 17,405
4. Người mua trả tiền trước 4,502 7,801 7,860 8,638 2,836
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,737 11,547 5,464 4,939 9,611
6. Phải trả người lao động 9,386 20,843 7,142 8,222 5,633
7. Chi phí phải trả 13,574 40,132 4,989 4,035 10,616
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 22,899 21,483 21,949 22,155 22,808
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,883 1,942 1,942 1,969 2,082
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 1,883 1,942 1,942 1,969 2,082
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 636,567 666,710 683,337 681,922 691,800
I. Vốn chủ sở hữu 636,567 666,710 683,337 681,922 691,800
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 164,250 164,250 164,250 164,250 164,250
2. Thặng dư vốn cổ phần 33,503 33,503 33,503 33,503 33,503
3. Vốn khác của chủ sở hữu 3,656 3,656 3,656 3,656 3,656
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 413,176 413,176 413,176 460,484 413,176
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 21,982 52,125 68,753 20,029 77,215
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,628 8,628 8,036 7,716 7,298
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 847,875 988,377 985,752 836,837 930,639