|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
126,613
|
166,319
|
305,206
|
224,216
|
121,590
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
9,392
|
8,935
|
44,303
|
56,115
|
34,896
|
|
Doanh thu thuần
|
117,221
|
157,385
|
260,903
|
168,101
|
86,695
|
|
Giá vốn hàng bán
|
94,078
|
119,738
|
201,251
|
129,279
|
76,999
|
|
Lợi nhuận gộp
|
23,143
|
37,646
|
59,652
|
38,822
|
9,695
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
11,436
|
10,926
|
10,874
|
10,650
|
10,420
|
|
Chi phí tài chính
|
3,001
|
1,997
|
2,221
|
3,396
|
3,115
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,985
|
1,978
|
1,930
|
3,389
|
3,101
|
|
Chi phí bán hàng
|
21,076
|
23,543
|
29,150
|
13,007
|
8,326
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,730
|
11,402
|
692
|
9,316
|
10,215
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
772
|
11,629
|
38,463
|
23,752
|
-1,541
|
|
Thu nhập khác
|
0
|
164
|
77
|
0
|
1
|
|
Chi phí khác
|
44
|
259
|
417
|
359
|
137
|
|
Lợi nhuận khác
|
-44
|
-95
|
-341
|
-359
|
-136
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
728
|
11,534
|
38,123
|
23,393
|
-1,677
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
154
|
2,094
|
7,980
|
4,750
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
154
|
2,094
|
7,980
|
4,750
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
574
|
9,440
|
30,143
|
18,643
|
-1,677
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
574
|
9,440
|
30,143
|
18,643
|
-1,677
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|