単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 166,319 305,206 224,216 121,590 179,138
Các khoản giảm trừ doanh thu 8,935 44,303 56,115 34,896 44,681
Doanh thu thuần 157,385 260,903 168,101 86,695 134,456
Giá vốn hàng bán 119,738 201,251 129,279 76,999 115,731
Lợi nhuận gộp 37,646 59,652 38,822 9,695 18,726
Doanh thu hoạt động tài chính 10,926 10,874 10,650 10,420 10,471
Chi phí tài chính 1,997 2,221 3,396 3,115 3,169
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,978 1,930 3,389 3,101 3,075
Chi phí bán hàng 23,543 29,150 13,007 8,326 6,594
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,402 692 9,316 10,215 9,842
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,629 38,463 23,752 -1,541 9,591
Thu nhập khác 164 77 0 1 2,028
Chi phí khác 259 417 359 137 -184
Lợi nhuận khác -95 -341 -359 -136 2,212
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,534 38,123 23,393 -1,677 11,803
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,094 7,980 4,750 1,664
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 2,094 7,980 4,750 1,664
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,440 30,143 18,643 -1,677 10,139
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,440 30,143 18,643 -1,677 10,139
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)