|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
172,213
|
291,898
|
170,094
|
126,613
|
166,319
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
12,081
|
17,375
|
6,091
|
9,392
|
8,935
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
160,132
|
274,523
|
164,004
|
117,221
|
157,385
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
122,131
|
213,759
|
127,235
|
94,078
|
119,738
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
38,001
|
60,764
|
36,769
|
23,143
|
37,646
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
8,307
|
8,425
|
11,115
|
11,436
|
10,926
|
|
7. Chi phí tài chính
|
17
|
152
|
3,003
|
3,001
|
1,997
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2,909
|
3,123
|
2,909
|
2,985
|
1,978
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
19,879
|
36,076
|
21,242
|
21,076
|
23,543
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
8,754
|
16,299
|
11,770
|
9,730
|
11,402
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
17,658
|
16,662
|
11,868
|
772
|
11,629
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
258
|
0
|
0
|
164
|
|
13. Chi phí khác
|
636
|
201
|
330
|
44
|
259
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-636
|
57
|
-330
|
-44
|
-95
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
17,022
|
16,719
|
11,538
|
728
|
11,534
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,116
|
3,344
|
2,366
|
154
|
2,094
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,116
|
3,344
|
2,366
|
154
|
2,094
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
12,905
|
13,375
|
9,173
|
574
|
9,440
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
12,905
|
13,375
|
9,173
|
574
|
9,440
|