単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 94,335 104,472 61,474 40,831 22,275
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 94,335 104,472 61,474 40,831 22,275
4. Giá vốn hàng bán 134,134 134,826 87,100 61,745 38,812
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -39,799 -30,353 -25,626 -20,913 -16,538
6. Doanh thu hoạt động tài chính 42 61 82 401 1,128
7. Chi phí tài chính 6,872 6,669 4,715 2,170 565
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6,872 6,669 4,715 2,170 552
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -194 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 16,952 14,362 11,353 10,605 8,033
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -63,775 -51,324 -41,611 -33,289 -24,008
12. Thu nhập khác 18 60 55 585 78
13. Chi phí khác 4,796 6,406 753 76 43,541
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -4,778 -6,346 -698 509 -43,463
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -68,553 -57,670 -42,309 -32,780 -67,471
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0 -4 0 15
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 278 21
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 -4 278 36
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -68,553 -57,670 -42,304 -33,058 -67,508
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -68,553 -57,670 -42,304 -33,058 -67,508