|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
94,335
|
104,472
|
61,474
|
40,831
|
22,275
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
94,335
|
104,472
|
61,474
|
40,831
|
22,275
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
134,134
|
134,826
|
87,100
|
61,745
|
38,812
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-39,799
|
-30,353
|
-25,626
|
-20,913
|
-16,538
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
42
|
61
|
82
|
401
|
1,128
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6,872
|
6,669
|
4,715
|
2,170
|
565
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6,872
|
6,669
|
4,715
|
2,170
|
552
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-194
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
16,952
|
14,362
|
11,353
|
10,605
|
8,033
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-63,775
|
-51,324
|
-41,611
|
-33,289
|
-24,008
|
|
12. Thu nhập khác
|
18
|
60
|
55
|
585
|
78
|
|
13. Chi phí khác
|
4,796
|
6,406
|
753
|
76
|
43,541
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-4,778
|
-6,346
|
-698
|
509
|
-43,463
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-68,553
|
-57,670
|
-42,309
|
-32,780
|
-67,471
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
-4
|
0
|
15
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
278
|
21
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
-4
|
278
|
36
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-68,553
|
-57,670
|
-42,304
|
-33,058
|
-67,508
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-68,553
|
-57,670
|
-42,304
|
-33,058
|
-67,508
|