TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
745.290
|
700.239
|
923.112
|
690.100
|
716.447
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
133.420
|
27.004
|
70.099
|
44.106
|
22.960
|
1. Tiền
|
133.420
|
27.004
|
70.099
|
44.106
|
22.960
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
177.096
|
193.169
|
182.889
|
176.979
|
206.520
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
214.261
|
223.346
|
220.892
|
218.074
|
244.255
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-40.407
|
-44.451
|
-42.711
|
-44.336
|
-49.977
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
3.242
|
14.274
|
4.708
|
3.241
|
12.241
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
255.030
|
233.983
|
383.036
|
291.452
|
294.818
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
213.038
|
178.333
|
361.560
|
273.295
|
251.017
|
2. Trả trước cho người bán
|
51.335
|
74.680
|
21.973
|
12.847
|
28.255
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
16.000
|
16.000
|
16.000
|
33.000
|
32.882
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
14.180
|
18.352
|
41.685
|
23.222
|
33.576
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-39.522
|
-53.382
|
-58.182
|
-50.912
|
-50.912
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
105.184
|
149.568
|
191.543
|
102.389
|
115.929
|
1. Hàng tồn kho
|
105.184
|
149.568
|
191.543
|
102.389
|
115.929
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
74.559
|
96.515
|
95.545
|
75.173
|
76.221
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
906
|
4.368
|
2.863
|
1.514
|
920
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.142
|
4.147
|
5.682
|
546
|
3.155
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
512
|
1.000
|
0
|
1.113
|
146
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
72.000
|
87.000
|
87.000
|
72.000
|
72.000
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
165.637
|
166.049
|
170.877
|
200.577
|
207.081
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
56
|
63
|
63
|
63
|
49
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
56
|
63
|
63
|
63
|
49
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
2.898
|
3.326
|
8.129
|
7.395
|
7.757
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
2.127
|
2.077
|
2.014
|
1.663
|
1.517
|
- Nguyên giá
|
7.749
|
7.797
|
7.829
|
7.896
|
7.896
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.622
|
-5.719
|
-5.814
|
-6.233
|
-6.379
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
771
|
1.248
|
6.115
|
5.732
|
6.240
|
- Nguyên giá
|
1.000
|
1.600
|
6.600
|
6.600
|
7.492
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-229
|
-352
|
-485
|
-868
|
-1.252
|
III. Bất động sản đầu tư
|
15.681
|
15.681
|
15.681
|
15.681
|
15.681
|
- Nguyên giá
|
15.681
|
15.681
|
15.681
|
15.681
|
15.681
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
96.409
|
96.409
|
96.409
|
173.576
|
179.826
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
85.296
|
85.296
|
85.296
|
162.463
|
162.463
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
11.113
|
11.113
|
11.113
|
11.113
|
17.363
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
50.593
|
50.571
|
50.596
|
544
|
530
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
593
|
571
|
596
|
544
|
530
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
3.319
|
3.238
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
910.927
|
866.288
|
1.093.990
|
890.677
|
923.528
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
469.988
|
427.898
|
636.096
|
427.505
|
454.910
|
I. Nợ ngắn hạn
|
469.488
|
427.398
|
635.596
|
427.005
|
454.410
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
115.254
|
64.439
|
161.503
|
106.325
|
153.705
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
186.891
|
94.498
|
275.013
|
162.728
|
152.803
|
4. Người mua trả tiền trước
|
70.150
|
154.482
|
86.615
|
52.239
|
56.625
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.248
|
2.350
|
2.776
|
8.569
|
1.974
|
6. Phải trả người lao động
|
4.483
|
2.014
|
4.838
|
5.481
|
4.103
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6.250
|
5.960
|
8.033
|
1.284
|
755
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
6.275
|
25.459
|
18.813
|
12.089
|
6.333
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
77.886
|
78.145
|
77.953
|
78.275
|
78.098
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
52
|
52
|
52
|
14
|
14
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
500
|
500
|
500
|
500
|
500
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
500
|
500
|
500
|
500
|
500
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
440.939
|
438.390
|
457.894
|
463.172
|
468.617
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
440.939
|
438.390
|
457.894
|
463.172
|
468.617
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
225.590
|
225.590
|
225.590
|
225.590
|
225.590
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
97.570
|
97.570
|
97.570
|
97.570
|
97.570
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
69.713
|
65.293
|
84.627
|
93.352
|
98.932
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
61.736
|
61.736
|
61.736
|
61.736
|
93.352
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
7.977
|
3.558
|
22.891
|
31.617
|
5.580
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
48.065
|
49.937
|
50.107
|
46.660
|
46.525
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
910.927
|
866.288
|
1.093.990
|
890.677
|
923.528
|