Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 199.166 176.453 612.082 356.233 190.421
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 199.166 176.453 612.082 356.233 190.421
4. Giá vốn hàng bán 179.317 157.625 570.595 331.530 174.072
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 19.849 18.828 41.487 24.703 16.349
6. Doanh thu hoạt động tài chính 10.986 7.571 2.135 2.345 13.038
7. Chi phí tài chính 8.565 6.467 2.340 8.366 7.921
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.751 1.904 1.782 2.091 1.828
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -608
9. Chi phí bán hàng 11.145 8.815 9.381 17.258 11.222
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.886 17.246 10.969 -2.482 5.653
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 8.239 -6.129 20.932 3.907 3.983
12. Thu nhập khác 935 921 1.231 938 859
13. Chi phí khác 0 34 0 19 5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 935 886 1.231 919 854
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 9.174 -5.243 22.164 4.826 4.837
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 531 -963 2.660 2.057
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 531 -963 2.660 2.057
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8.643 -4.280 19.503 2.769 4.837
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 665 501 170 -2.723 -743
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 7.977 -4.780 19.334 4.884 5.580