Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2.036.626 1.997.601 1.850.250 1.658.270 2.341.838
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 714 1.606 1.117 71 74
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2.035.912 1.995.995 1.849.133 1.658.199 2.341.765
4. Giá vốn hàng bán 1.891.515 1.862.303 1.715.926 1.545.694 2.103.855
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 144.398 133.693 133.208 112.506 237.910
6. Doanh thu hoạt động tài chính 11.924 7.565 6.122 7.730 5.192
7. Chi phí tài chính 41.163 -22.955 6.607 53.024 8.028
-Trong đó: Chi phí lãi vay 6.058 8.563 6.073 6.374 6.796
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1.261 4.889 2.708 -1.111 2.820
9. Chi phí bán hàng 94.616 89.354 75.544 82.065 132.173
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 19.303 19.346 18.966 13.668 18.477
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 2.500 60.401 40.922 -29.632 87.245
12. Thu nhập khác 1.606 489 1.250 2.021 163
13. Chi phí khác 16 78 0 13 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.590 411 1.250 2.008 162
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4.091 60.812 42.171 -27.624 87.407
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.879 1.310 5.137 16.498 9.770
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 382 -2.769
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.879 1.692 5.137 13.729 9.770
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.212 59.120 37.035 -41.352 77.636
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 5.389 49 116 54 1.839
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -4.177 59.072 36.919 -41.406 75.798