|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2.036.626
|
1.997.601
|
1.850.250
|
1.658.270
|
2.341.838
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
714
|
1.606
|
1.117
|
71
|
74
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
2.035.912
|
1.995.995
|
1.849.133
|
1.658.199
|
2.341.765
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.891.515
|
1.862.303
|
1.715.926
|
1.545.694
|
2.103.855
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
144.398
|
133.693
|
133.208
|
112.506
|
237.910
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
11.924
|
7.565
|
6.122
|
7.730
|
5.192
|
|
7. Chi phí tài chính
|
41.163
|
-22.955
|
6.607
|
53.024
|
8.028
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
6.058
|
8.563
|
6.073
|
6.374
|
6.796
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1.261
|
4.889
|
2.708
|
-1.111
|
2.820
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
94.616
|
89.354
|
75.544
|
82.065
|
132.173
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19.303
|
19.346
|
18.966
|
13.668
|
18.477
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.500
|
60.401
|
40.922
|
-29.632
|
87.245
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.606
|
489
|
1.250
|
2.021
|
163
|
|
13. Chi phí khác
|
16
|
78
|
0
|
13
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.590
|
411
|
1.250
|
2.008
|
162
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4.091
|
60.812
|
42.171
|
-27.624
|
87.407
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.879
|
1.310
|
5.137
|
16.498
|
9.770
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
382
|
|
-2.769
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.879
|
1.692
|
5.137
|
13.729
|
9.770
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
1.212
|
59.120
|
37.035
|
-41.352
|
77.636
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
5.389
|
49
|
116
|
54
|
1.839
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-4.177
|
59.072
|
36.919
|
-41.406
|
75.798
|