Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,044,388 2,036,626 1,997,601 1,850,250 1,658,270
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 430 714 1,606 1,117 71
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 2,043,958 2,035,912 1,995,995 1,849,133 1,658,199
4. Giá vốn hàng bán 1,892,024 1,891,515 1,862,303 1,715,926 1,545,694
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 151,934 144,398 133,693 133,208 112,506
6. Doanh thu hoạt động tài chính 18,588 11,924 7,565 6,122 7,730
7. Chi phí tài chính 11,535 41,163 -22,955 6,607 53,024
-Trong đó: Chi phí lãi vay 9,475 6,058 8,563 6,073 6,374
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -21,099 1,261 4,889 2,708 -1,111
9. Chi phí bán hàng 122,677 94,616 89,354 75,544 82,065
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 28,241 19,303 19,346 18,966 13,668
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -13,030 2,500 60,401 40,922 -29,632
12. Thu nhập khác 279 1,606 489 1,250 2,021
13. Chi phí khác 364 16 78 0 13
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -86 1,590 411 1,250 2,008
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -13,116 4,091 60,812 42,171 -27,624
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,048 2,879 1,310 5,137 16,498
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -177 382 -2,769
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2,871 2,879 1,692 5,137 13,729
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -15,987 1,212 59,120 37,035 -41,352
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 95 5,389 49 116 54
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -16,082 -4,177 59,072 36,919 -41,406