|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
155.932
|
168.887
|
176.909
|
172.538
|
169.792
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
14.771
|
2.314
|
25.773
|
24.573
|
19.741
|
|
1. Tiền
|
14.771
|
2.314
|
25.773
|
24.573
|
19.741
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
115.500
|
115.900
|
117.460
|
119.160
|
119.160
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
115.500
|
115.900
|
117.460
|
119.160
|
119.160
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
11.994
|
37.353
|
20.696
|
16.026
|
18.118
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
7.665
|
32.570
|
17.682
|
13.108
|
11.990
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
629
|
449
|
471
|
708
|
792
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.705
|
4.339
|
2.547
|
2.210
|
5.336
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5
|
-5
|
-5
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
12.270
|
12.272
|
12.272
|
12.272
|
12.272
|
|
1. Hàng tồn kho
|
12.270
|
12.272
|
12.272
|
12.272
|
12.272
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.398
|
1.047
|
709
|
507
|
501
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
971
|
609
|
253
|
37
|
27
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
427
|
438
|
456
|
470
|
474
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
201.726
|
195.736
|
190.783
|
184.999
|
179.095
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
193.786
|
188.126
|
182.479
|
176.859
|
171.581
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
193.786
|
188.126
|
182.479
|
176.859
|
171.581
|
|
- Nguyên giá
|
724.140
|
724.140
|
723.242
|
723.242
|
723.463
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-530.354
|
-536.015
|
-540.763
|
-546.382
|
-551.882
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
343
|
756
|
802
|
1.263
|
1.263
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
343
|
756
|
802
|
1.263
|
1.263
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
7.596
|
6.855
|
7.502
|
6.877
|
6.252
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
7.596
|
6.855
|
7.502
|
6.877
|
6.252
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
357.659
|
364.623
|
367.692
|
357.537
|
348.888
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
30.390
|
70.866
|
61.288
|
42.006
|
24.635
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
30.390
|
70.866
|
61.288
|
42.006
|
24.635
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
5.285
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
7.200
|
9.053
|
1.836
|
10.150
|
2.611
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9.588
|
16.543
|
11.893
|
10.677
|
5.680
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6.441
|
6.450
|
6.999
|
7.067
|
4.818
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5.145
|
6.312
|
12.538
|
9.071
|
8.952
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.622
|
23.111
|
24.195
|
2.557
|
1.707
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
394
|
4.112
|
3.827
|
2.484
|
867
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
327.269
|
293.757
|
306.404
|
315.531
|
324.252
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
327.269
|
293.757
|
306.404
|
315.531
|
324.252
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
209.999
|
209.999
|
209.999
|
209.999
|
209.999
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-469
|
-469
|
-469
|
-469
|
-469
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
33
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
44.315
|
44.315
|
44.315
|
44.315
|
44.315
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
62.756
|
29.237
|
41.871
|
50.962
|
59.624
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
57.482
|
11.465
|
11.465
|
11.465
|
50.962
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5.273
|
17.772
|
30.407
|
39.497
|
8.662
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
33
|
33
|
33
|
33
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
10.635
|
10.643
|
10.654
|
10.691
|
10.750
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
357.659
|
364.623
|
367.692
|
357.537
|
348.888
|