|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
154,689
|
155,932
|
168,887
|
176,909
|
172,538
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
13,638
|
14,771
|
2,314
|
25,773
|
24,573
|
|
1. Tiền
|
11,638
|
14,771
|
2,314
|
25,773
|
24,573
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
2,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
115,500
|
115,500
|
115,900
|
117,460
|
119,160
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
115,500
|
115,500
|
115,900
|
117,460
|
119,160
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
12,619
|
11,994
|
37,353
|
20,696
|
16,026
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
10,183
|
7,665
|
32,570
|
17,682
|
13,108
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
392
|
629
|
449
|
471
|
708
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2,049
|
3,705
|
4,339
|
2,547
|
2,210
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-5
|
-5
|
-5
|
-5
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
12,270
|
12,270
|
12,272
|
12,272
|
12,272
|
|
1. Hàng tồn kho
|
12,270
|
12,270
|
12,272
|
12,272
|
12,272
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
663
|
1,398
|
1,047
|
709
|
507
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
251
|
971
|
609
|
253
|
37
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
412
|
427
|
438
|
456
|
470
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
209,210
|
201,726
|
195,736
|
190,783
|
184,999
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
199,447
|
193,786
|
188,126
|
182,479
|
176,859
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
199,447
|
193,786
|
188,126
|
182,479
|
176,859
|
|
- Nguyên giá
|
724,140
|
724,140
|
724,140
|
723,242
|
723,242
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-524,693
|
-530,354
|
-536,015
|
-540,763
|
-546,382
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
6,594
|
343
|
756
|
802
|
1,263
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
6,594
|
343
|
756
|
802
|
1,263
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3,170
|
7,596
|
6,855
|
7,502
|
6,877
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3,170
|
7,596
|
6,855
|
7,502
|
6,877
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
363,900
|
357,659
|
364,623
|
367,692
|
357,537
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
41,924
|
30,390
|
70,866
|
61,288
|
42,006
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
41,924
|
30,390
|
70,866
|
61,288
|
42,006
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
5,285
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
11,471
|
7,200
|
9,053
|
1,836
|
10,150
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
13,724
|
9,588
|
16,543
|
11,893
|
10,677
|
|
6. Phải trả người lao động
|
6,908
|
6,441
|
6,450
|
6,999
|
7,067
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5,198
|
5,145
|
6,312
|
12,538
|
9,071
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,405
|
1,622
|
23,111
|
24,195
|
2,557
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,218
|
394
|
4,112
|
3,827
|
2,484
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
321,976
|
327,269
|
293,757
|
306,404
|
315,531
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
321,976
|
327,269
|
293,757
|
306,404
|
315,531
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
209,999
|
209,999
|
209,999
|
209,999
|
209,999
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-469
|
-469
|
-469
|
-469
|
-469
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
44,315
|
44,315
|
44,315
|
44,315
|
44,315
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
57,482
|
62,756
|
29,237
|
41,871
|
50,962
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
10,346
|
57,482
|
11,465
|
11,465
|
11,465
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
47,136
|
5,273
|
17,772
|
30,407
|
39,497
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
33
|
33
|
33
|
33
|
33
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
10,616
|
10,635
|
10,643
|
10,654
|
10,691
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
363,900
|
357,659
|
364,623
|
367,692
|
357,537
|