|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
36,930
|
25,028
|
19,134
|
32,658
|
36,617
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
36,930
|
25,028
|
19,134
|
32,658
|
36,617
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
25,088
|
14,962
|
11,620
|
15,925
|
19,186
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
11,842
|
10,065
|
7,514
|
16,733
|
17,430
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
948
|
1,611
|
1,525
|
1,494
|
1,565
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
0
|
9
|
91
|
104
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
9
|
91
|
9
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,258
|
2,472
|
2,404
|
2,555
|
2,821
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
10,532
|
9,204
|
6,626
|
15,581
|
16,071
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
2
|
|
326
|
110
|
|
13. Chi phí khác
|
16
|
68
|
8
|
47
|
258
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-16
|
-66
|
-8
|
279
|
-148
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
10,516
|
9,138
|
6,618
|
15,860
|
15,922
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,104
|
1,832
|
1,326
|
3,353
|
3,276
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,104
|
1,832
|
1,326
|
3,353
|
3,276
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
8,412
|
7,307
|
5,293
|
12,507
|
12,647
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
11
|
11
|
19
|
12,499
|
12
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
8,401
|
7,296
|
5,273
|
8
|
12,635
|