|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
6.618
|
15.860
|
15.922
|
11.411
|
10.938
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
4.145
|
5.783
|
7.161
|
5.421
|
3.866
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
5.661
|
5.661
|
5.697
|
5.619
|
5.500
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.525
|
31
|
1.454
|
-198
|
-1.634
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
9
|
91
|
9
|
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
10.763
|
21.642
|
23.083
|
16.832
|
14.804
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
610
|
-25.370
|
14.440
|
4.655
|
-2.096
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
|
-3
|
0
|
|
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-5.036
|
8.190
|
-2.480
|
2.251
|
-10.467
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.103
|
1.103
|
-291
|
841
|
635
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-9
|
-91
|
-9
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-6.000
|
-1.093
|
-4.803
|
-1.500
|
-7.500
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.824
|
-300
|
-335
|
-1.343
|
-1.617
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-392
|
4.079
|
29.604
|
21.736
|
-6.240
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-413
|
-46
|
-461
|
-222
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
-400
|
-1.560
|
-1.700
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.525
|
-31
|
746
|
198
|
1.634
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
1.525
|
-844
|
-860
|
-1.963
|
1.412
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
13.077
|
0
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
-7.792
|
-5.285
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-20.977
|
0
|
-20.974
|
-4
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
-15.692
|
-5.285
|
-20.974
|
-4
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
1.133
|
-12.457
|
23.459
|
-1.200
|
-4.832
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
13.638
|
14.771
|
2.314
|
25.773
|
24.573
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
14.771
|
2.314
|
25.773
|
24.573
|
19.741
|