単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 32,658 36,617 33,571 25,436 36,093
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 32,658 36,617 33,571 25,436 36,093
Giá vốn hàng bán 15,925 19,186 21,505 13,436 16,263
Lợi nhuận gộp 16,733 17,430 12,066 12,000 19,829
Doanh thu hoạt động tài chính 1,494 1,565 1,763 1,634 1,621
Chi phí tài chính 91 104
Trong đó: Chi phí lãi vay 91 9
Chi phí bán hàng
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,555 2,821 2,414 2,695 3,372
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,581 16,071 11,415 10,939 18,077
Thu nhập khác 326 110 0 0
Chi phí khác 47 258 4 1 193
Lợi nhuận khác 279 -148 -4 -1 -193
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 15,860 15,922 11,411 10,938 17,884
Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,353 3,276 2,283 2,217 3,645
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 3,353 3,276 2,283 2,217 3,645
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,507 12,647 9,127 8,721 14,240
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 12,499 12 37 59 1
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 8 12,635 9,091 8,662 14,239
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0