単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 25,028 19,134 32,658 36,617 33,571
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 25,028 19,134 32,658 36,617 33,571
Giá vốn hàng bán 14,962 11,620 15,925 19,186 21,505
Lợi nhuận gộp 10,065 7,514 16,733 17,430 12,066
Doanh thu hoạt động tài chính 1,611 1,525 1,494 1,565 1,763
Chi phí tài chính 0 9 91 104
Trong đó: Chi phí lãi vay 0 9 91 9
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,472 2,404 2,555 2,821 2,414
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,204 6,626 15,581 16,071 11,415
Thu nhập khác 2 326 110
Chi phí khác 68 8 47 258 4
Lợi nhuận khác -66 -8 279 -148 -4
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9,138 6,618 15,860 15,922 11,411
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,832 1,326 3,353 3,276 2,283
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,832 1,326 3,353 3,276 2,283
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,307 5,293 12,507 12,647 9,127
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 11 19 12,499 12 37
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,296 5,273 8 12,635 9,091
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)