|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
32,658
|
36,617
|
33,571
|
25,436
|
36,093
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
32,658
|
36,617
|
33,571
|
25,436
|
36,093
|
|
Giá vốn hàng bán
|
15,925
|
19,186
|
21,505
|
13,436
|
16,263
|
|
Lợi nhuận gộp
|
16,733
|
17,430
|
12,066
|
12,000
|
19,829
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,494
|
1,565
|
1,763
|
1,634
|
1,621
|
|
Chi phí tài chính
|
91
|
104
|
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
91
|
9
|
|
|
|
|
Chi phí bán hàng
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,555
|
2,821
|
2,414
|
2,695
|
3,372
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
15,581
|
16,071
|
11,415
|
10,939
|
18,077
|
|
Thu nhập khác
|
326
|
110
|
|
0
|
0
|
|
Chi phí khác
|
47
|
258
|
4
|
1
|
193
|
|
Lợi nhuận khác
|
279
|
-148
|
-4
|
-1
|
-193
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
15,860
|
15,922
|
11,411
|
10,938
|
17,884
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,353
|
3,276
|
2,283
|
2,217
|
3,645
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
3,353
|
3,276
|
2,283
|
2,217
|
3,645
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
12,507
|
12,647
|
9,127
|
8,721
|
14,240
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
12,499
|
12
|
37
|
59
|
1
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
8
|
12,635
|
9,091
|
8,662
|
14,239
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|