単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 165,837 177,266 158,625 149,000 121,980
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 165,837 177,266 158,625 149,000 121,980
Giá vốn hàng bán 92,834 98,885 84,678 83,823 68,236
Lợi nhuận gộp 73,003 78,382 73,946 65,177 53,744
Doanh thu hoạt động tài chính 1,639 2,552 4,026 4,053 6,347
Chi phí tài chính 1,014 0 92 27 204
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,014 0 0 0 110
Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,645 9,249 9,926 9,860 10,194
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 64,984 71,684 67,954 59,344 49,692
Thu nhập khác 117 10 8 2 436
Chi phí khác 840 254 338 229 317
Lợi nhuận khác -723 -244 -330 -228 119
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 64,261 71,440 67,624 59,116 49,811
Chi phí thuế TNDN hiện hành 13,130 14,351 13,696 11,931 10,238
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 13,130 14,351 13,696 11,931 10,238
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 51,132 57,089 53,927 47,185 39,573
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 18 96 187 49 76
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 51,113 56,993 53,741 47,136 39,497
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)