単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 155,932 168,887 176,909 172,538 169,792
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14,771 2,314 25,773 24,573 19,741
1. Tiền 14,771 2,314 25,773 24,573 19,741
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 115,500 115,900 117,460 119,160 119,160
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 11,994 37,353 20,696 16,026 18,118
1. Phải thu khách hàng 7,665 32,570 17,682 13,108 11,990
2. Trả trước cho người bán 629 449 471 708 792
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,705 4,339 2,547 2,210 5,336
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5 -5 -5 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 12,270 12,272 12,272 12,272 12,272
1. Hàng tồn kho 12,270 12,272 12,272 12,272 12,272
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,398 1,047 709 507 501
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 971 609 253 37 27
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 427 438 456 470 474
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 201,726 195,736 190,783 184,999 179,095
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 193,786 188,126 182,479 176,859 171,581
1. Tài sản cố định hữu hình 193,786 188,126 182,479 176,859 171,581
- Nguyên giá 724,140 724,140 723,242 723,242 723,463
- Giá trị hao mòn lũy kế -530,354 -536,015 -540,763 -546,382 -551,882
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 7,596 6,855 7,502 6,877 6,252
1. Chi phí trả trước dài hạn 7,596 6,855 7,502 6,877 6,252
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 357,659 364,623 367,692 357,537 348,888
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 30,390 70,866 61,288 42,006 24,635
I. Nợ ngắn hạn 30,390 70,866 61,288 42,006 24,635
1. Vay và nợ ngắn 0 5,285 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 7,200 9,053 1,836 10,150 2,611
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,588 16,543 11,893 10,677 5,680
6. Phải trả người lao động 6,441 6,450 6,999 7,067 4,818
7. Chi phí phải trả 5,145 6,312 12,538 9,071 8,952
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 1,622 23,111 24,195 2,557 1,707
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 327,269 293,757 306,404 315,531 324,252
I. Vốn chủ sở hữu 327,269 293,757 306,404 315,531 324,252
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 209,999 209,999 209,999 209,999 209,999
2. Thặng dư vốn cổ phần -469 -469 -469 -469 -469
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 33
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 44,315 44,315 44,315 44,315 44,315
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 62,756 29,237 41,871 50,962 59,624
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 33 33 33 33 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 394 4,112 3,827 2,484 867
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 10,635 10,643 10,654 10,691 10,750
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 357,659 364,623 367,692 357,537 348,888