Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 56,424 56,636 57,096 56,793 57,054
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 209 538 686 245 248
1. Tiền 209 538 686 245 248
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 53,507 53,385 53,696 53,834 54,093
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 78,635 78,635 78,641 78,669 78,669
2. Trả trước cho người bán 2,187 2,138 2,138 2,229 2,492
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 53,052 52,980 53,284 53,303 53,298
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -80,366 -80,366 -80,366 -80,366 -80,366
IV. Tổng hàng tồn kho 23 23 23 23 23
1. Hàng tồn kho 1,800 1,800 1,800 1,800 1,800
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,777 -1,777 -1,777 -1,777 -1,777
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,685 2,690 2,691 2,691 2,691
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,683 2,688 2,690 2,690 2,689
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2 2 2 2 2
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 212,323 199,750 187,008 174,630 161,885
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 82,940 81,655 80,369 79,087 77,807
1. Tài sản cố định hữu hình 75,099 73,814 72,529 71,246 69,966
- Nguyên giá 112,963 112,963 112,963 112,963 112,963
- Giá trị hao mòn lũy kế -37,864 -39,149 -40,435 -41,717 -42,997
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7,841 7,841 7,841 7,841 7,841
- Nguyên giá 7,841 7,841 7,841 7,841 7,841
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 5,359 5,487 5,487 5,487 5,487
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 897 1,026 1,026 1,026 1,026
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 4,462 4,462 4,462 4,462 4,462
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 28,000 28,000 28,000 28,000 28,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 28,000 28,000 28,000 28,000 28,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9,465 9,340 9,173 9,368 9,193
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,465 9,340 9,173 9,368 9,193
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 86,559 75,268 63,978 52,688 41,398
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 268,747 256,387 244,103 231,423 218,939
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 181,244 183,510 185,738 187,875 189,977
I. Nợ ngắn hạn 166,900 169,341 172,589 175,314 177,597
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 84,092 84,092 84,092 84,092 84,092
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 15,396 15,286 15,329 15,620 15,529
4. Người mua trả tiền trước 5,696 5,687 5,584 5,378 5,166
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 208 212 237 331 217
6. Phải trả người lao động 4,934 4,895 5,223 5,118 5,226
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 56,069 58,660 61,310 63,960 66,552
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 329 332 637 637 637
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 177 177 177 177 177
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 14,344 14,169 13,148 12,560 12,380
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 14,344 14,169 13,148 12,560 12,380
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 87,503 72,877 58,366 43,549 28,962
I. Vốn chủ sở hữu 87,503 72,877 58,366 43,549 28,962
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 516,000 516,000 516,000 516,000 516,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 15,517 15,517 15,517 15,517 15,517
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -444,707 -459,271 -473,778 -488,595 -503,129
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -386,028 -444,707 -444,707 -444,707 -444,707
- LNST chưa phân phối kỳ này -58,680 -14,563 -29,070 -43,888 -58,422
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 694 631 627 627 574
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 268,747 256,387 244,103 231,423 218,939