|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
56,424
|
56,636
|
57,096
|
56,793
|
57,054
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
209
|
538
|
686
|
245
|
248
|
|
1. Tiền
|
209
|
538
|
686
|
245
|
248
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
53,507
|
53,385
|
53,696
|
53,834
|
54,093
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
78,635
|
78,635
|
78,641
|
78,669
|
78,669
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,187
|
2,138
|
2,138
|
2,229
|
2,492
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
53,052
|
52,980
|
53,284
|
53,303
|
53,298
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-80,366
|
-80,366
|
-80,366
|
-80,366
|
-80,366
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
23
|
23
|
23
|
23
|
23
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1,800
|
1,800
|
1,800
|
1,800
|
1,800
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,777
|
-1,777
|
-1,777
|
-1,777
|
-1,777
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,685
|
2,690
|
2,691
|
2,691
|
2,691
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,683
|
2,688
|
2,690
|
2,690
|
2,689
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2
|
2
|
2
|
2
|
2
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
212,323
|
199,750
|
187,008
|
174,630
|
161,885
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
82,940
|
81,655
|
80,369
|
79,087
|
77,807
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
75,099
|
73,814
|
72,529
|
71,246
|
69,966
|
|
- Nguyên giá
|
112,963
|
112,963
|
112,963
|
112,963
|
112,963
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-37,864
|
-39,149
|
-40,435
|
-41,717
|
-42,997
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7,841
|
7,841
|
7,841
|
7,841
|
7,841
|
|
- Nguyên giá
|
7,841
|
7,841
|
7,841
|
7,841
|
7,841
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5,359
|
5,487
|
5,487
|
5,487
|
5,487
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
897
|
1,026
|
1,026
|
1,026
|
1,026
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4,462
|
4,462
|
4,462
|
4,462
|
4,462
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
28,000
|
28,000
|
28,000
|
28,000
|
28,000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
28,000
|
28,000
|
28,000
|
28,000
|
28,000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9,465
|
9,340
|
9,173
|
9,368
|
9,193
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9,465
|
9,340
|
9,173
|
9,368
|
9,193
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
86,559
|
75,268
|
63,978
|
52,688
|
41,398
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
268,747
|
256,387
|
244,103
|
231,423
|
218,939
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
181,244
|
183,510
|
185,738
|
187,875
|
189,977
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
166,900
|
169,341
|
172,589
|
175,314
|
177,597
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
84,092
|
84,092
|
84,092
|
84,092
|
84,092
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
15,396
|
15,286
|
15,329
|
15,620
|
15,529
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
5,696
|
5,687
|
5,584
|
5,378
|
5,166
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
208
|
212
|
237
|
331
|
217
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4,934
|
4,895
|
5,223
|
5,118
|
5,226
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
56,069
|
58,660
|
61,310
|
63,960
|
66,552
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
329
|
332
|
637
|
637
|
637
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
177
|
177
|
177
|
177
|
177
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
14,344
|
14,169
|
13,148
|
12,560
|
12,380
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
14,344
|
14,169
|
13,148
|
12,560
|
12,380
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
87,503
|
72,877
|
58,366
|
43,549
|
28,962
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
87,503
|
72,877
|
58,366
|
43,549
|
28,962
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
516,000
|
516,000
|
516,000
|
516,000
|
516,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
15,517
|
15,517
|
15,517
|
15,517
|
15,517
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-444,707
|
-459,271
|
-473,778
|
-488,595
|
-503,129
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-386,028
|
-444,707
|
-444,707
|
-444,707
|
-444,707
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-58,680
|
-14,563
|
-29,070
|
-43,888
|
-58,422
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
694
|
631
|
627
|
627
|
574
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
268,747
|
256,387
|
244,103
|
231,423
|
218,939
|