|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.621
|
1.601
|
1.629
|
1.555
|
1.577
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
58
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.621
|
1.601
|
1.571
|
1.555
|
1.577
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
966
|
966
|
968
|
969
|
969
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
655
|
636
|
603
|
587
|
609
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
0
|
1
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2.592
|
2.650
|
2.650
|
2.592
|
2.621
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
2.592
|
2.650
|
2.650
|
2.592
|
2.621
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12.599
|
12.488
|
12.286
|
12.611
|
12.460
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-14.535
|
-14.502
|
-14.333
|
-14.615
|
-14.472
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
|
29
|
|
|
13. Chi phí khác
|
91
|
9
|
484
|
1
|
79
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-91
|
-9
|
-484
|
28
|
-79
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-14.626
|
-14.511
|
-14.817
|
-14.587
|
-14.551
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
0
|
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
0
|
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-14.626
|
-14.511
|
-14.817
|
-14.587
|
-14.551
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-63
|
-4
|
|
-53
|
-29
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-14.563
|
-14.507
|
-14.817
|
-14.534
|
-14.521
|