Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1.621 1.601 1.629 1.555 1.577
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 58
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1.621 1.601 1.571 1.555 1.577
4. Giá vốn hàng bán 966 966 968 969 969
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 655 636 603 587 609
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 1 0
7. Chi phí tài chính 2.592 2.650 2.650 2.592 2.621
-Trong đó: Chi phí lãi vay 2.592 2.650 2.650 2.592 2.621
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 12.599 12.488 12.286 12.611 12.460
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -14.535 -14.502 -14.333 -14.615 -14.472
12. Thu nhập khác 0 0 29
13. Chi phí khác 91 9 484 1 79
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -91 -9 -484 28 -79
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -14.626 -14.511 -14.817 -14.587 -14.551
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -14.626 -14.511 -14.817 -14.587 -14.551
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -63 -4 -53 -29
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -14.563 -14.507 -14.817 -14.534 -14.521