1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
77.371
|
53.553
|
33.564
|
25.653
|
1.761
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
77.371
|
53.553
|
33.564
|
25.653
|
1.761
|
4. Giá vốn hàng bán
|
78.204
|
53.470
|
33.145
|
24.916
|
1.943
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-833
|
83
|
419
|
737
|
-182
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.148
|
593
|
429
|
434
|
882
|
7. Chi phí tài chính
|
388
|
204
|
438
|
333
|
742
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
388
|
204
|
438
|
333
|
41
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
28
|
24
|
145
|
304
|
44
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-101
|
448
|
265
|
534
|
-86
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
|
|
360
|
405
|
13. Chi phí khác
|
0
|
8
|
|
358
|
448
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
-8
|
|
2
|
-43
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-101
|
440
|
265
|
536
|
-129
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-34
|
88
|
53
|
107
|
-34
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-34
|
88
|
53
|
107
|
-34
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-67
|
352
|
212
|
429
|
-95
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-67
|
352
|
212
|
429
|
-95
|