Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,761 17,465 21,751 2,272 26
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,761 17,465 21,751 2,272 26
4. Giá vốn hàng bán 1,943 16,944 21,167 2,136 25
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -182 522 584 136 1
6. Doanh thu hoạt động tài chính 882 1 4 45 7,421
7. Chi phí tài chính 742 227 43 394
-Trong đó: Chi phí lãi vay 41 227 40 94
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0 64 6 8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 44 180 179 1,313 2,435
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -86 116 345 -1,182 4,585
12. Thu nhập khác 405 544 953 268 2,084
13. Chi phí khác 448 334 184 240 84
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -43 210 769 28 2,000
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -129 326 1,115 -1,153 6,585
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -34 65 260 0 1,289
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -34 65 260 0 1,289
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -95 261 855 -1,153 5,296
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -95 261 855 -1,153 5,296