単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 25,653 1,761 17,465 21,751 2,272
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 25,653 1,761 17,465 21,751 2,272
4. Giá vốn hàng bán 24,916 1,943 16,944 21,167 2,136
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 737 -182 522 584 136
6. Doanh thu hoạt động tài chính 434 882 1 4 45
7. Chi phí tài chính 333 742 227 43
-Trong đó: Chi phí lãi vay 333 41 227 40
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0 64 6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 304 44 180 179 1,313
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 534 -86 116 345 -1,182
12. Thu nhập khác 360 405 544 953 268
13. Chi phí khác 358 448 334 184 240
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2 -43 210 769 28
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 536 -129 326 1,115 -1,153
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 107 -34 65 260 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 107 -34 65 260 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 429 -95 261 855 -1,153
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 429 -95 261 855 -1,153