Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 77.371 53.553 33.564 25.653 1.761
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 77.371 53.553 33.564 25.653 1.761
4. Giá vốn hàng bán 78.204 53.470 33.145 24.916 1.943
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -833 83 419 737 -182
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1.148 593 429 434 882
7. Chi phí tài chính 388 204 438 333 742
-Trong đó: Chi phí lãi vay 388 204 438 333 41
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 28 24 145 304 44
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -101 448 265 534 -86
12. Thu nhập khác 0 360 405
13. Chi phí khác 0 8 358 448
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 -8 2 -43
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -101 440 265 536 -129
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -34 88 53 107 -34
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -34 88 53 107 -34
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -67 352 212 429 -95
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -67 352 212 429 -95