|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,761
|
17,465
|
21,751
|
2,272
|
26
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,761
|
17,465
|
21,751
|
2,272
|
26
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1,943
|
16,944
|
21,167
|
2,136
|
25
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-182
|
522
|
584
|
136
|
1
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
882
|
1
|
4
|
45
|
7,421
|
|
7. Chi phí tài chính
|
742
|
227
|
|
43
|
394
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
41
|
227
|
|
40
|
94
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
0
|
64
|
6
|
8
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
44
|
180
|
179
|
1,313
|
2,435
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-86
|
116
|
345
|
-1,182
|
4,585
|
|
12. Thu nhập khác
|
405
|
544
|
953
|
268
|
2,084
|
|
13. Chi phí khác
|
448
|
334
|
184
|
240
|
84
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-43
|
210
|
769
|
28
|
2,000
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-129
|
326
|
1,115
|
-1,153
|
6,585
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-34
|
65
|
260
|
0
|
1,289
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-34
|
65
|
260
|
0
|
1,289
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-95
|
261
|
855
|
-1,153
|
5,296
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-95
|
261
|
855
|
-1,153
|
5,296
|