Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 32,584 30,574 10,674 1,542 704
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 32,584 30,574 10,674 1,542 704
4. Giá vốn hàng bán 32,557 33,278 15,392 1,555 432
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 28 -2,704 -4,718 -13 272
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Chi phí tài chính 3,003 3,082 3,236 3,221 3,307
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,003 3,082 3,236 3,221 3,307
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 1,742 1,692 54 1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,150 3,034 2,174 1,419 2,051
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -6,867 -10,511 -10,182 -4,654 -5,086
12. Thu nhập khác 0 435 1,356 424
13. Chi phí khác 262 922 4,467 6,783 5,076
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -262 -922 -4,032 -5,427 -4,652
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -7,129 -11,434 -14,214 -10,080 -9,738
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -7,129 -11,434 -14,214 -10,080 -9,738
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -7,129 -11,434 -14,214 -10,080 -9,738