単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3,830,565 3,414,324 3,120,669 4,235,960 5,765,928
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 2,839 1,151 501 1,395
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3,830,565 3,411,485 3,119,519 4,235,459 5,764,532
4. Giá vốn hàng bán 3,578,748 3,337,630 3,036,653 4,143,317 5,621,719
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 251,817 73,855 82,865 92,142 142,813
6. Doanh thu hoạt động tài chính 18,898 25,997 35,975 37,202 44,943
7. Chi phí tài chính 5,820 36,379 32,404 28,677 36,015
-Trong đó: Chi phí lãi vay 10,925 17,733 21,763 21,070 33,490
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 56,299 44,426 45,885 51,581 78,662
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 32,540 15,053 15,726 20,100 32,072
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 176,056 3,994 24,825 28,986 41,007
12. Thu nhập khác 1,848 1,597 913 1,109 738
13. Chi phí khác 106 60 10 259 661
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,742 1,537 902 851 77
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 177,798 5,531 25,728 29,837 41,084
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 35,706 2,398 4,596 4,209 9,826
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 35,706 2,398 4,596 4,209 9,826
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 142,092 3,132 21,131 25,628 31,258
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 142,092 3,132 21,131 25,628 31,258