単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,422,784 1,402,743 1,746,317 2,344,021 2,475,844
Các khoản giảm trừ doanh thu 419 190 588
Doanh thu thuần 1,422,366 1,402,553 1,745,729 2,344,021 2,475,844
Giá vốn hàng bán 1,378,203 1,377,308 1,701,182 2,272,059 2,404,461
Lợi nhuận gộp 44,162 25,245 44,547 71,962 71,383
Doanh thu hoạt động tài chính 9,352 10,276 14,236 11,588 10,987
Chi phí tài chính 10,507 7,306 13,111 19,395 16,866
Trong đó: Chi phí lãi vay 8,287 7,841 9,878 17,668 18,618
Chi phí bán hàng 24,273 14,657 22,515 37,182 37,008
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,454 4,960 11,958 10,380 10,364
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 11,281 8,597 11,199 16,593 18,131
Thu nhập khác 104 65 395 912 1,002
Chi phí khác 10 651 5
Lợi nhuận khác 104 55 -256 907 1,002
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,385 8,652 10,943 17,501 19,134
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,346 1,758 3,600 4,331 5,565
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,346 1,758 3,600 4,331 5,565
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9,039 6,894 7,343 13,170 13,569
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9,039 6,894 7,343 13,170 13,569
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)