単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,194,083 1,422,784 1,402,743 1,746,317 2,344,021
Các khoản giảm trừ doanh thu 198 419 190 588
Doanh thu thuần 1,193,885 1,422,366 1,402,553 1,745,729 2,344,021
Giá vốn hàng bán 1,165,026 1,378,203 1,377,308 1,701,182 2,272,059
Lợi nhuận gộp 28,858 44,162 25,245 44,547 71,962
Doanh thu hoạt động tài chính 11,079 9,352 10,276 14,236 11,588
Chi phí tài chính 5,090 10,507 7,306 13,111 19,395
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,485 8,287 7,841 9,878 17,668
Chi phí bán hàng 17,217 24,273 14,657 22,515 37,182
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,700 7,454 4,960 11,958 10,380
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9,930 11,281 8,597 11,199 16,593
Thu nhập khác 173 104 65 395 912
Chi phí khác 0 10 651 5
Lợi nhuận khác 173 104 55 -256 907
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 10,104 11,385 8,652 10,943 17,501
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,122 2,346 1,758 3,600 4,331
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 2,122 2,346 1,758 3,600 4,331
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,981 9,039 6,894 7,343 13,170
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,981 9,039 6,894 7,343 13,170
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)