|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,402,743
|
1,746,317
|
2,344,021
|
2,475,844
|
2,354,139
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
190
|
588
|
|
|
238
|
|
Doanh thu thuần
|
1,402,553
|
1,745,729
|
2,344,021
|
2,475,844
|
2,353,901
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,377,308
|
1,701,182
|
2,272,059
|
2,404,461
|
2,306,051
|
|
Lợi nhuận gộp
|
25,245
|
44,547
|
71,962
|
71,383
|
47,850
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
10,276
|
14,236
|
11,588
|
10,987
|
18,747
|
|
Chi phí tài chính
|
7,306
|
13,111
|
19,395
|
16,866
|
17,972
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,841
|
9,878
|
17,668
|
18,618
|
18,566
|
|
Chi phí bán hàng
|
14,657
|
22,515
|
37,182
|
37,008
|
27,376
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4,960
|
11,958
|
10,380
|
10,364
|
7,988
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
8,597
|
11,199
|
16,593
|
18,131
|
13,260
|
|
Thu nhập khác
|
65
|
395
|
912
|
1,002
|
1,484
|
|
Chi phí khác
|
10
|
651
|
5
|
|
|
|
Lợi nhuận khác
|
55
|
-256
|
907
|
1,002
|
1,484
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
8,652
|
10,943
|
17,501
|
19,134
|
14,745
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,758
|
3,600
|
4,331
|
5,565
|
3,753
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,758
|
3,600
|
4,331
|
5,565
|
3,753
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
6,894
|
7,343
|
13,170
|
13,569
|
10,992
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
6,894
|
7,343
|
13,170
|
13,569
|
10,992
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|