単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 11,385 8,652 10,943 17,501 19,134
2. Điều chỉnh cho các khoản 2,979 12,316 8,646 16,145 30,591
- Khấu hao TSCĐ 1,875 1,849 1,791 1,768 1,767
- Các khoản dự phòng -4,163 6,589 1,345 1,042 14,714
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -42 5 83 -263 -87
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -2,978 -3,968 -4,451 -4,070 -4,420
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 8,287 7,841 9,878 17,668 18,618
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 14,365 20,969 19,589 33,646 49,725
- Tăng, giảm các khoản phải thu 89,639 -60,143 71,241 -236,957 105,064
- Tăng, giảm hàng tồn kho 49,811 193,770 -428,333 149,881 55,774
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -38,533 18,266 172,339 -158,915 3,494
- Tăng giảm chi phí trả trước -8,690 4,610 4,150 -499 -6,723
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -8,401 -7,872 -9,231 -17,262 -18,573
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0 -1,266 -1,739 -3,468
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -1,559 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 1,299 -403 -2,492 -304 -173
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 97,931 169,197 -174,004 -232,150 185,120
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 -45 -490 -31
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -82,000 -212,500 -90,000 -70,000 -202,280
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 10,000 169,500 82,000 210,000 62,519
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 510 5,224 2,485 6,658 1,832
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -71,490 -37,776 -5,559 146,167 -137,960
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 1,336,498 1,153,996 1,698,859 1,921,304 1,863,817
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -1,332,440 -1,262,630 -1,514,259 -1,825,109 -1,873,255
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -21,827 0 -4 -21,828
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -17,770 -108,634 184,600 96,191 -31,266
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 8,671 22,787 5,037 10,209 15,895
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 28,792 37,504 60,260 65,240 75,712
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 42 -31 -58 263 87
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 37,504 60,260 65,240 75,712 91,693