|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
11,385
|
8,652
|
10,943
|
17,501
|
19,134
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
2,979
|
12,316
|
8,646
|
16,145
|
30,591
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1,875
|
1,849
|
1,791
|
1,768
|
1,767
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-4,163
|
6,589
|
1,345
|
1,042
|
14,714
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-42
|
5
|
83
|
-263
|
-87
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-2,978
|
-3,968
|
-4,451
|
-4,070
|
-4,420
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
8,287
|
7,841
|
9,878
|
17,668
|
18,618
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
14,365
|
20,969
|
19,589
|
33,646
|
49,725
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
89,639
|
-60,143
|
71,241
|
-236,957
|
105,064
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
49,811
|
193,770
|
-428,333
|
149,881
|
55,774
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-38,533
|
18,266
|
172,339
|
-158,915
|
3,494
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-8,690
|
4,610
|
4,150
|
-499
|
-6,723
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-8,401
|
-7,872
|
-9,231
|
-17,262
|
-18,573
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
0
|
-1,266
|
-1,739
|
-3,468
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1,559
|
0
|
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
1,299
|
-403
|
-2,492
|
-304
|
-173
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
97,931
|
169,197
|
-174,004
|
-232,150
|
185,120
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
-45
|
-490
|
-31
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-82,000
|
-212,500
|
-90,000
|
-70,000
|
-202,280
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
10,000
|
169,500
|
82,000
|
210,000
|
62,519
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
510
|
5,224
|
2,485
|
6,658
|
1,832
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-71,490
|
-37,776
|
-5,559
|
146,167
|
-137,960
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1,336,498
|
1,153,996
|
1,698,859
|
1,921,304
|
1,863,817
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1,332,440
|
-1,262,630
|
-1,514,259
|
-1,825,109
|
-1,873,255
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-21,827
|
0
|
|
-4
|
-21,828
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-17,770
|
-108,634
|
184,600
|
96,191
|
-31,266
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
8,671
|
22,787
|
5,037
|
10,209
|
15,895
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
28,792
|
37,504
|
60,260
|
65,240
|
75,712
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
42
|
-31
|
-58
|
263
|
87
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
37,504
|
60,260
|
65,240
|
75,712
|
91,693
|