単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,311,694 1,229,020 1,599,817 1,583,250 1,570,543
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 37,504 60,260 65,240 75,712 91,693
1. Tiền 37,504 60,260 65,240 75,712 91,693
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 259,000 302,000 310,000 170,000 315,372
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 466,754 547,316 436,548 688,686 598,025
1. Phải thu khách hàng 493,848 526,455 476,435 586,241 612,898
2. Trả trước cho người bán 8,964 57,313 1,461 142,702 30,181
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 16,272 15,016 12,054 12,659 8,163
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -52,331 -51,467 -53,402 -52,917 -53,217
IV. Tổng hàng tồn kho 513,631 311,791 747,712 625,134 552,737
1. Hàng tồn kho 551,456 357,686 786,019 663,441 607,667
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -37,825 -45,894 -38,307 -38,307 -54,930
V. Tài sản ngắn hạn khác 34,805 7,651 40,317 23,719 12,716
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 9,296 4,686 536 1,035 7,758
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 21,034 248 39,448 17,814 4,616
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,475 2,717 334 4,870 341
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 102,376 101,143 99,388 96,583 97,057
I. Các khoản phải thu dài hạn 56 56 56 56 56
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 56 56 56 0 56
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 22,737 21,786 20,938 20,083 19,235
1. Tài sản cố định hữu hình 13,567 12,664 11,863 11,056 10,255
- Nguyên giá 79,572 79,527 79,572 79,572 79,572
- Giá trị hao mòn lũy kế -66,006 -66,863 -67,708 -68,515 -69,316
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 9,170 9,122 9,075 9,027 8,980
- Nguyên giá 12,339 12,339 12,339 12,339 12,339
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,169 -3,217 -3,265 -3,312 -3,360
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 63,289 62,390 61,492 61,069 60,150
- Nguyên giá 145,464 145,464 145,464 145,954 145,954
- Giá trị hao mòn lũy kế -82,175 -83,073 -83,972 -84,885 -85,804
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 16,289 16,904 16,896 15,369 17,579
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 37,000 37,000 37,000 37,000 37,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -20,711 -20,096 -20,104 -21,631 -19,421
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,414,070 1,330,163 1,699,205 1,679,833 1,667,600
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,018,480 927,678 1,284,315 1,251,811 1,252,549
I. Nợ ngắn hạn 992,820 901,707 1,255,660 1,219,771 1,219,466
1. Vay và nợ ngắn 778,463 669,829 854,430 950,625 941,187
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 133,443 156,646 321,900 156,411 167,870
4. Người mua trả tiền trước 30,403 32,232 43,000 73,110 38,265
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,316 9,008 1,239 3,468 12,883
6. Phải trả người lao động 20,712 19,233 19,648 19,854 37,167
7. Chi phí phải trả 11,851 8,120 9,628 10,878 10,118
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 2,952 3,077 3,031 4,694 4,788
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 25,660 25,972 28,655 32,040 33,083
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 25,660 25,972 28,655 32,040 33,083
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 395,590 402,484 414,890 428,023 415,051
I. Vốn chủ sở hữu 395,590 402,484 414,890 428,023 415,051
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 273,000 273,000 273,000 273,000 273,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 37,225 37,225 37,225 37,225 37,225
3. Vốn khác của chủ sở hữu 11,104 11,104 11,104 11,104 11,104
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 51,332 51,332 51,332 51,332 51,332
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,773 1,773 1,773 1,773 1,773
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 21,155 28,050 40,456 53,588 40,617
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,926 3,524 1,031 727 5,254
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,414,070 1,330,163 1,699,205 1,679,833 1,667,600