I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
9.723
|
8.641
|
7.146
|
8.212
|
7.889
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
3.239
|
2.319
|
2.610
|
1.823
|
1.085
|
- Khấu hao TSCĐ
|
2.393
|
2.318
|
2.236
|
1.771
|
1.092
|
- Các khoản dự phòng
|
905
|
30
|
411
|
0
|
0
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-157
|
-43
|
-45
|
52
|
106
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
99
|
14
|
9
|
0
|
-112
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
12.963
|
10.960
|
9.757
|
10.036
|
8.975
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
606
|
-37.432
|
4.488
|
4.862
|
-4.159
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-9.224
|
9.402
|
-8.985
|
-4.559
|
2.435
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
2.798
|
-2.545
|
-5.000
|
-2.839
|
-4.810
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
6
|
-4
|
-588
|
196
|
196
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
112
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-99
|
-14
|
-9
|
0
|
2.411
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-703
|
-1.085
|
1.743
|
1.438
|
0
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
95
|
0
|
0
|
18
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-203
|
-353
|
-281
|
-420
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6.143
|
-20.976
|
1.123
|
8.715
|
5.179
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-538
|
|
-1.164
|
-2.038
|
-153
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
122
|
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
-9.227
|
0
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
9.227
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
36
|
43
|
45
|
-52
|
-106
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-381
|
43
|
-1.119
|
-11.317
|
8.968
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
27.213
|
0
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2.674
|
1.355
|
604
|
9.200
|
0
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-5.788
|
-1.355
|
-604
|
0
|
-8.700
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-2.455
|
-6.317
|
0
|
-6.452
|
-5.761
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-5.570
|
20.896
|
0
|
2.748
|
-14.461
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
192
|
-37
|
4
|
146
|
-314
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
128
|
321
|
284
|
288
|
434
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
321
|
284
|
288
|
434
|
120
|