|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
678,312
|
411,053
|
378,158
|
573,952
|
593,428
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
58,360
|
25,818
|
33,675
|
39,850
|
57,305
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
619,952
|
385,235
|
344,483
|
534,103
|
536,123
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
418,976
|
266,769
|
246,741
|
352,208
|
391,454
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
200,976
|
118,466
|
97,742
|
181,895
|
144,669
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7,932
|
6,223
|
5,440
|
213
|
2,173
|
|
7. Chi phí tài chính
|
9,779
|
11,206
|
11,328
|
9,101
|
10,262
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
9,063
|
9,967
|
10,380
|
8,141
|
9,479
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
98,197
|
69,989
|
68,602
|
112,804
|
97,065
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
17,441
|
10,266
|
13,276
|
14,180
|
10,326
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
83,491
|
33,228
|
9,976
|
46,024
|
29,189
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,079
|
920
|
305
|
779
|
355
|
|
13. Chi phí khác
|
1,128
|
155
|
101
|
171
|
132
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-49
|
765
|
205
|
608
|
223
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
83,443
|
33,993
|
10,181
|
46,632
|
29,412
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11,593
|
4,794
|
1,644
|
6,875
|
4,765
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
11,593
|
4,794
|
1,644
|
6,875
|
4,765
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
71,850
|
29,199
|
8,537
|
39,757
|
24,647
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
71,850
|
29,199
|
8,537
|
39,757
|
24,647
|