単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 411,053 378,158 573,952 593,428 565,822
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 25,818 33,675 39,850 57,305 23,584
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 385,235 344,483 534,103 536,123 542,238
4. Giá vốn hàng bán 266,769 246,741 352,208 391,454 374,262
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 118,466 97,742 181,895 144,669 167,976
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,223 5,440 213 2,173 3,068
7. Chi phí tài chính 11,206 11,328 9,101 10,262 12,272
-Trong đó: Chi phí lãi vay 9,967 10,380 8,141 9,479 11,153
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 69,989 68,602 112,804 97,065 110,974
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,266 13,276 14,180 10,326 13,063
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 33,228 9,976 46,024 29,189 34,735
12. Thu nhập khác 920 305 779 355 356
13. Chi phí khác 155 101 171 132 196
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 765 205 608 223 160
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 33,993 10,181 46,632 29,412 34,895
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,794 1,644 6,875 4,765 7,051
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,794 1,644 6,875 4,765 7,051
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 29,199 8,537 39,757 24,647 27,844
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 29,199 8,537 39,757 24,647 27,844