Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 358.670 232.593 198.045 168.621 270.306
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 358.670 232.593 198.045 168.621 270.306
4. Giá vốn hàng bán 316.383 206.462 116.455 146.048 240.496
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 42.287 26.131 81.590 22.572 29.810
6. Doanh thu hoạt động tài chính 7.398 6.560 3.216 1.732 3.023
7. Chi phí tài chính 927 782 2.156 706 1.057
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1 18 0 0 169
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 4.606 4.447 2.430 2.536 4.019
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 24.580 14.271 6.948 8.882 14.361
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 19.570 13.192 73.272 12.181 13.397
12. Thu nhập khác 331 145 119 90 203
13. Chi phí khác 61 384 0 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 270 145 -264 90 202
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 19.840 13.337 73.008 12.270 13.599
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4.268 2.667 15.424 2.454 3.041
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4.268 2.667 15.424 2.454 3.041
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 15.572 10.669 57.585 9.816 10.557
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 15.572 10.669 57.585 9.816 10.557