|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
358.670
|
232.593
|
198.045
|
168.621
|
270.306
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
358.670
|
232.593
|
198.045
|
168.621
|
270.306
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
316.383
|
206.462
|
116.455
|
146.048
|
240.496
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
42.287
|
26.131
|
81.590
|
22.572
|
29.810
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
7.398
|
6.560
|
3.216
|
1.732
|
3.023
|
|
7. Chi phí tài chính
|
927
|
782
|
2.156
|
706
|
1.057
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1
|
18
|
0
|
0
|
169
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
4.606
|
4.447
|
2.430
|
2.536
|
4.019
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
24.580
|
14.271
|
6.948
|
8.882
|
14.361
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
19.570
|
13.192
|
73.272
|
12.181
|
13.397
|
|
12. Thu nhập khác
|
331
|
145
|
119
|
90
|
203
|
|
13. Chi phí khác
|
61
|
|
384
|
0
|
1
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
270
|
145
|
-264
|
90
|
202
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
19.840
|
13.337
|
73.008
|
12.270
|
13.599
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4.268
|
2.667
|
15.424
|
2.454
|
3.041
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4.268
|
2.667
|
15.424
|
2.454
|
3.041
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
15.572
|
10.669
|
57.585
|
9.816
|
10.557
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
15.572
|
10.669
|
57.585
|
9.816
|
10.557
|