|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
19.840
|
13.337
|
73.008
|
12.270
|
13.599
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-807
|
19.339
|
-21.686
|
6.806
|
13.672
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
6.409
|
6.507
|
7.812
|
6.806
|
13.389
|
|
- Các khoản dự phòng
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-5.910
|
13.447
|
-27.877
|
0
|
1.168
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.307
|
-633
|
-1.621
|
0
|
-1.054
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1
|
18
|
0
|
0
|
169
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
19.034
|
32.676
|
51.322
|
19.076
|
27.270
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-264.086
|
161.469
|
23.261
|
69.472
|
-135.855
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
38.793
|
15.397
|
9.469
|
-82.805
|
-11.901
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
77.969
|
72.016
|
-62.715
|
-52.716
|
21.779
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
1.425
|
206
|
-5.291
|
874
|
159
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1
|
-18
|
0
|
0
|
-169
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-1.955
|
-4.400
|
-2.600
|
-15.836
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
331
|
549
|
108
|
90
|
203
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-385
|
2.161
|
-1.134
|
-408
|
-23
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-128.875
|
280.055
|
12.420
|
-62.252
|
-98.535
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-897
|
-27
|
-94.615
|
-7.773
|
-7.244
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
11
|
20
|
-20
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
-20.000
|
172.004
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
80.003
|
-80.003
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
-55.100
|
55.100
|
0
|
-20.000
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1.317
|
633
|
1.610
|
1.134
|
1.139
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
420
|
-54.494
|
-37.894
|
53.385
|
65.875
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
13.223
|
2
|
-2
|
0
|
47.467
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
-13.225
|
0
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-35.667
|
|
0
|
0
|
-47.556
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-22.444
|
-13.223
|
-2
|
0
|
-89
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-150.899
|
212.338
|
-25.476
|
-8.868
|
-32.749
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
287.665
|
141.192
|
353.342
|
183.399
|
174.532
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
4.426
|
-188
|
7.533
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
141.192
|
353.342
|
335.399
|
174.532
|
141.782
|