|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
48,042
|
12,386
|
19,840
|
13,337
|
73,008
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-27,508
|
2,915
|
-807
|
19,339
|
-21,686
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
6,593
|
6,380
|
6,409
|
6,507
|
7,812
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-32,883
|
-1,298
|
-5,910
|
13,447
|
-27,877
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1,218
|
-2,167
|
-1,307
|
-633
|
-1,621
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
1
|
18
|
0
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
20,534
|
15,301
|
19,034
|
32,676
|
51,322
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-83,226
|
72,018
|
-264,086
|
161,469
|
23,261
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
976
|
-53,515
|
38,793
|
15,397
|
9,469
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-20,525
|
-54,378
|
77,969
|
72,016
|
-62,715
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2,134
|
1,598
|
1,425
|
206
|
-5,291
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
-1
|
-18
|
0
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-4,000
|
-17,483
|
-1,955
|
-4,400
|
-2,600
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
848
|
73
|
331
|
549
|
108
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-831
|
-418
|
-385
|
2,161
|
-1,134
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-84,089
|
-36,805
|
-128,875
|
280,055
|
12,420
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-3,722
|
-1,052
|
-897
|
-27
|
-94,615
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
234
|
0
|
0
|
|
11
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
54,855
|
|
0
|
-55,100
|
55,100
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,306
|
2,157
|
1,317
|
633
|
1,610
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
52,673
|
1,105
|
420
|
-54,494
|
-37,894
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
|
13,223
|
2
|
-2
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
|
0
|
-13,225
|
0
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
-35,667
|
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
|
-22,444
|
-13,223
|
-2
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-31,416
|
-35,700
|
-150,899
|
212,338
|
-25,476
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
349,234
|
323,365
|
287,665
|
141,192
|
353,342
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
5,547
|
|
4,426
|
-188
|
7,533
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
323,365
|
287,665
|
141,192
|
353,342
|
335,399
|