単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 48,042 12,386 19,840 13,337 73,008
2. Điều chỉnh cho các khoản -27,508 2,915 -807 19,339 -21,686
- Khấu hao TSCĐ 6,593 6,380 6,409 6,507 7,812
- Các khoản dự phòng 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -32,883 -1,298 -5,910 13,447 -27,877
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -1,218 -2,167 -1,307 -633 -1,621
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 1 18 0
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 20,534 15,301 19,034 32,676 51,322
- Tăng, giảm các khoản phải thu -83,226 72,018 -264,086 161,469 23,261
- Tăng, giảm hàng tồn kho 976 -53,515 38,793 15,397 9,469
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -20,525 -54,378 77,969 72,016 -62,715
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,134 1,598 1,425 206 -5,291
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1 -18 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -4,000 -17,483 -1,955 -4,400 -2,600
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 848 73 331 549 108
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -831 -418 -385 2,161 -1,134
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -84,089 -36,805 -128,875 280,055 12,420
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,722 -1,052 -897 -27 -94,615
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 234 0 0 11
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 0 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 54,855 0 -55,100 55,100
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1,306 2,157 1,317 633 1,610
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 52,673 1,105 420 -54,494 -37,894
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 13,223 2 -2
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0 -13,225 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -35,667 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -22,444 -13,223 -2
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -31,416 -35,700 -150,899 212,338 -25,476
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 349,234 323,365 287,665 141,192 353,342
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 5,547 4,426 -188 7,533
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 323,365 287,665 141,192 353,342 335,399