|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
272,471
|
486,627
|
704,056
|
722,936
|
743,831
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,262
|
2,467
|
5,246
|
8,539
|
9,742
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
271,208
|
484,160
|
698,809
|
714,398
|
734,089
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
195,168
|
377,888
|
575,048
|
601,944
|
614,491
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
76,040
|
106,272
|
123,762
|
112,454
|
119,598
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
71
|
2,408
|
3,486
|
3,751
|
1,987
|
|
7. Chi phí tài chính
|
11,118
|
13,619
|
7,619
|
6,582
|
10,390
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
10,677
|
12,856
|
7,449
|
5,436
|
9,793
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
31,971
|
48,147
|
62,398
|
68,889
|
77,167
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12,161
|
1,532
|
10,879
|
8,633
|
16,065
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
20,861
|
45,380
|
46,352
|
32,102
|
17,963
|
|
12. Thu nhập khác
|
461
|
2
|
6,290
|
7,369
|
4,211
|
|
13. Chi phí khác
|
6,447
|
7,094
|
2,189
|
1,998
|
231
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-5,986
|
-7,092
|
4,101
|
5,371
|
3,980
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
14,875
|
38,289
|
50,453
|
37,473
|
21,943
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
8,585
|
7,894
|
4,426
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
8,585
|
7,894
|
4,426
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
14,875
|
38,289
|
41,868
|
29,579
|
17,517
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
14,875
|
38,289
|
41,868
|
29,579
|
17,517
|