単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 154,686 211,076 192,219 197,707 202,002
Các khoản giảm trừ doanh thu 1,775 4,472 2,599 1,882 2,419
Doanh thu thuần 152,911 206,604 189,620 195,825 199,583
Giá vốn hàng bán 124,931 173,200 153,885 152,323 163,030
Lợi nhuận gộp 27,981 33,404 35,735 43,502 36,554
Doanh thu hoạt động tài chính 97 310 28 3,416 1,588
Chi phí tài chính 1,709 3,295 4,190 5,692 8,834
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,086 3,746 4,087 5,475 8,823
Chi phí bán hàng 19,909 22,274 21,991 30,721 23,224
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,183 4,604 4,780 4,493 5,824
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,277 3,540 4,802 6,012 260
Thu nhập khác 9 2 0 4,033 6,234
Chi phí khác 273 -48 106 224 2,398
Lợi nhuận khác -264 50 -106 3,810 3,836
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,012 3,590 4,695 9,821 4,096
Chi phí thuế TNDN hiện hành 402 754 960 2,009 817
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 402 754 960 2,009 817
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 1,610 2,836 3,735 7,812 3,278
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,610 2,836 3,735 7,812 3,278
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)