|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
183,500
|
154,686
|
211,076
|
192,219
|
197,707
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
1,128
|
1,775
|
4,472
|
2,599
|
1,882
|
|
Doanh thu thuần
|
182,372
|
152,911
|
206,604
|
189,620
|
195,825
|
|
Giá vốn hàng bán
|
149,595
|
124,931
|
173,200
|
153,885
|
152,323
|
|
Lợi nhuận gộp
|
32,777
|
27,981
|
33,404
|
35,735
|
43,502
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
319
|
97
|
310
|
28
|
3,416
|
|
Chi phí tài chính
|
5,148
|
1,709
|
3,295
|
4,190
|
5,692
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,961
|
1,086
|
3,746
|
4,087
|
5,475
|
|
Chi phí bán hàng
|
18,072
|
19,909
|
22,274
|
21,991
|
30,721
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,629
|
4,183
|
4,604
|
4,780
|
4,493
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6,247
|
2,277
|
3,540
|
4,802
|
6,012
|
|
Thu nhập khác
|
|
9
|
2
|
0
|
4,033
|
|
Chi phí khác
|
1
|
273
|
-48
|
106
|
224
|
|
Lợi nhuận khác
|
-1
|
-264
|
50
|
-106
|
3,810
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
6,247
|
2,012
|
3,590
|
4,695
|
9,821
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,247
|
402
|
754
|
960
|
2,009
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
1,247
|
402
|
754
|
960
|
2,009
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
4,999
|
1,610
|
2,836
|
3,735
|
7,812
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
4,999
|
1,610
|
2,836
|
3,735
|
7,812
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|