単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 410,776 462,249 513,552 555,919 515,731
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 11,556 52,297 49,757 69,858 37,693
1. Tiền 11,556 52,297 49,757 69,858 37,693
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11 11 11 35,010 47,010
1. Đầu tư ngắn hạn 133 133 133 133 133
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -122 -122 -122 -122 -122
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 113,162 145,582 165,846 148,502 155,107
1. Phải thu khách hàng 75,876 89,988 77,078 91,833 95,646
2. Trả trước cho người bán 43,673 63,659 96,046 63,298 68,813
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,709 2,017 2,803 3,452 2,076
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -10,096 -10,081 -10,081 -10,081 -11,428
IV. Tổng hàng tồn kho 285,405 264,083 295,324 291,060 267,752
1. Hàng tồn kho 285,405 264,083 295,324 291,060 267,752
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 642 277 2,615 11,489 8,170
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 246 277 376 293 132
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 7,789 4,266
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 396 0 2,239 3,408 3,772
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 217,612 220,424 223,180 344,543 366,429
I. Các khoản phải thu dài hạn 25 3,515 3,515 3,515 3,515
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 25 3,515 3,515 3,515 3,515
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 172,453 173,820 170,604 198,825 193,808
1. Tài sản cố định hữu hình 171,836 173,243 170,067 198,329 193,353
- Nguyên giá 363,791 369,532 370,424 403,224 403,275
- Giá trị hao mòn lũy kế -191,954 -196,288 -200,357 -204,895 -209,922
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 617 577 536 496 456
- Nguyên giá 2,326 2,326 2,326 2,326 2,326
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,709 -1,749 -1,790 -1,830 -1,871
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 27,000 27,000 27,000 27,000 27,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 27,000 27,000 27,000 27,000 27,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 2,733 2,221 2,214 1,757 1,554
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,733 2,221 2,214 1,757 1,554
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 628,388 682,673 736,732 900,462 882,160
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 144,636 193,923 267,365 428,261 406,281
I. Nợ ngắn hạn 144,636 93,923 170,115 313,092 279,913
1. Vay và nợ ngắn 20,210 0 50,000 120,000 120,252
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 55,740 62,998 87,061 163,533 121,653
4. Người mua trả tiền trước 15,272 7,088 10,173 6,792 11,390
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,602 6,092 3,025 3,016 4,633
6. Phải trả người lao động 4,154 3,817 4,427 6,715 10,329
7. Chi phí phải trả 36,169 5,102 6,117 4,699 1,812
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 10,488 8,826 9,313 8,336 9,844
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 100,000 97,250 115,168 126,368
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 100,000 97,250 115,168 126,368
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 483,752 488,750 469,366 472,202 475,879
I. Vốn chủ sở hữu 483,752 488,750 469,366 472,202 475,879
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 444,000 444,000 444,000 444,000 444,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,268 4,268 4,268 4,268 4,268
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 4,978 4,978 4,978 4,978 4,978
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 30,507 35,505 16,121 18,957 22,634
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 628,388 682,673 736,732 900,462 882,160