|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.298.832
|
2.751.628
|
2.467.580
|
2.665.369
|
3.440.202
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
524.445
|
979.953
|
569.474
|
713.100
|
1.370.948
|
|
1. Tiền
|
54.895
|
102.213
|
57.534
|
520.040
|
667.815
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
469.550
|
877.740
|
511.940
|
193.060
|
703.133
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
320.000
|
89.300
|
192.060
|
562.960
|
1.057.885
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
320.000
|
89.300
|
192.060
|
562.960
|
1.057.885
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
195.930
|
172.972
|
140.045
|
162.508
|
122.423
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
93.699
|
98.018
|
98.304
|
135.843
|
85.684
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
47.124
|
49.036
|
16.074
|
12.547
|
25.045
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
30.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
35.653
|
34.138
|
33.940
|
23.014
|
20.652
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-10.546
|
-8.219
|
-8.272
|
-8.897
|
-8.959
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.178.177
|
1.428.571
|
1.491.008
|
1.140.192
|
434.444
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.188.164
|
1.428.918
|
1.492.805
|
1.147.520
|
435.943
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-9.987
|
-347
|
-1.796
|
-7.329
|
-1.499
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
80.280
|
80.832
|
74.992
|
86.609
|
454.502
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
79.735
|
80.327
|
74.763
|
86.170
|
12.889
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
434
|
466
|
202
|
265
|
390
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
111
|
38
|
28
|
173
|
1.034
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
440.189
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
2.377.399
|
2.195.555
|
2.051.318
|
2.034.947
|
2.032.266
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
61.051
|
51.051
|
48.583
|
66.583
|
64.554
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
61.051
|
51.051
|
48.583
|
66.583
|
64.554
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
1.502.689
|
1.359.682
|
1.289.079
|
1.195.750
|
1.048.641
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.488.091
|
1.345.543
|
1.275.090
|
1.181.911
|
1.034.953
|
|
- Nguyên giá
|
4.445.081
|
4.495.120
|
4.522.607
|
4.510.486
|
4.317.517
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.956.990
|
-3.149.578
|
-3.247.516
|
-3.328.574
|
-3.282.564
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
14.598
|
14.139
|
13.989
|
13.838
|
13.688
|
|
- Nguyên giá
|
20.365
|
19.469
|
19.469
|
19.469
|
19.469
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.767
|
-5.330
|
-5.480
|
-5.630
|
-5.780
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
326.244
|
299.567
|
282.455
|
317.983
|
284.550
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
326.244
|
299.567
|
282.455
|
317.983
|
284.550
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
487.415
|
485.255
|
431.201
|
454.632
|
634.520
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
468.985
|
465.596
|
413.488
|
442.595
|
438.196
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
18.429
|
19.660
|
17.713
|
12.037
|
13.378
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
182.947
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4.676.231
|
4.947.183
|
4.518.897
|
4.700.316
|
5.472.468
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.436.230
|
1.916.107
|
1.599.926
|
1.520.245
|
735.464
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.417.065
|
1.896.983
|
1.580.803
|
1.501.137
|
735.357
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
930.636
|
1.096.826
|
1.035.957
|
592.676
|
420.687
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
219.919
|
586.392
|
288.725
|
176.676
|
175.287
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6.172
|
5.689
|
10.970
|
11.006
|
10.708
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
96.004
|
87.901
|
115.004
|
131.965
|
34.023
|
|
6. Phải trả người lao động
|
70.994
|
20.206
|
22.468
|
45.216
|
23.301
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
51.052
|
61.624
|
71.443
|
37.131
|
43.686
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
846
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
4.994
|
5.759
|
6.487
|
441.387
|
4.152
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
37.294
|
32.586
|
29.749
|
65.082
|
22.667
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
19.165
|
19.123
|
19.123
|
19.107
|
107
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
80
|
80
|
69
|
69
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
19.000
|
19.000
|
19.000
|
19.000
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
165
|
43
|
43
|
38
|
38
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
3.240.000
|
3.031.077
|
2.918.972
|
3.180.072
|
4.737.004
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
3.240.000
|
3.031.077
|
2.918.972
|
3.180.072
|
4.737.004
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2.800.000
|
2.550.000
|
2.550.000
|
2.550.000
|
2.850.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
911.866
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
421.056
|
459.676
|
348.047
|
608.220
|
945.292
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
0
|
0
|
0
|
306.333
|
608.220
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
421.056
|
459.676
|
348.047
|
301.887
|
337.073
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
18.944
|
21.400
|
20.924
|
21.852
|
29.845
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4.676.231
|
4.947.183
|
4.518.897
|
4.700.316
|
5.472.468
|