|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
2,084,031
|
1,917,161
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
52,920
|
60,290
|
|
Doanh thu thuần
|
2,031,110
|
1,856,871
|
|
Giá vốn hàng bán
|
1,547,449
|
1,415,540
|
|
Lợi nhuận gộp
|
483,662
|
441,331
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
14,321
|
11,628
|
|
Chi phí tài chính
|
22,178
|
18,574
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
21,008
|
14,538
|
|
Chi phí bán hàng
|
48,983
|
46,753
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
40,995
|
50,079
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
385,827
|
337,553
|
|
Thu nhập khác
|
1,520
|
3,417
|
|
Chi phí khác
|
49
|
1,194
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,471
|
2,223
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
387,298
|
339,775
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
27,350
|
31,102
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,947
|
5,670
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
29,297
|
36,773
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
358,001
|
303,003
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
-374
|
1,116
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
358,375
|
301,887
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|