単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,084,031 1,917,161
Các khoản giảm trừ doanh thu 52,920 60,290
Doanh thu thuần 2,031,110 1,856,871
Giá vốn hàng bán 1,547,449 1,415,540
Lợi nhuận gộp 483,662 441,331
Doanh thu hoạt động tài chính 14,321 11,628
Chi phí tài chính 22,178 18,574
Trong đó: Chi phí lãi vay 21,008 14,538
Chi phí bán hàng 48,983 46,753
Chi phí quản lý doanh nghiệp 40,995 50,079
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 385,827 337,553
Thu nhập khác 1,520 3,417
Chi phí khác 49 1,194
Lợi nhuận khác 1,471 2,223
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 387,298 339,775
Chi phí thuế TNDN hiện hành 27,350 31,102
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,947 5,670
Chi phí thuế TNDN 29,297 36,773
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 358,001 303,003
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -374 1,116
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 358,375 301,887
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)