単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 2,084,031 1,917,161 1,813,405 1,565,940 1,684,865
Các khoản giảm trừ doanh thu 52,920 60,290 49,648 43,051 47,902
Doanh thu thuần 2,031,110 1,856,871 1,763,757 1,522,889 1,636,963
Giá vốn hàng bán 1,547,449 1,415,540 1,310,326 1,103,049 1,223,632
Lợi nhuận gộp 483,662 441,331 453,431 419,840 413,331
Doanh thu hoạt động tài chính 14,321 11,628 21,365 17,956 35,071
Chi phí tài chính 22,178 18,574 9,480 8,738 11,877
Trong đó: Chi phí lãi vay 21,008 14,538 9,457 8,487 11,774
Chi phí bán hàng 48,983 46,753 49,272 50,775 53,540
Chi phí quản lý doanh nghiệp 40,995 50,079 44,272 44,887 44,694
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 385,827 337,553 371,771 333,395 338,292
Thu nhập khác 1,520 3,417 4,905 4,662 717
Chi phí khác 49 1,194 802 830 126
Lợi nhuận khác 1,471 2,223 4,103 3,831 591
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 387,298 339,775 375,874 337,226 338,883
Chi phí thuế TNDN hiện hành 27,350 31,102 32,149 35,767 36,695
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,947 5,670 -1,341 -1,694 2,184
Chi phí thuế TNDN 29,297 36,773 30,809 34,074 38,879
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 358,001 303,003 345,066 303,153 300,004
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi -374 1,116 7,993 -1,129 -2,197
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 358,375 301,887 337,073 304,282 302,201
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)