単位: 1.000.000đ
  2011 2012 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 121,191 126,302 6,310,809 7,083,825 8,326,183
Các khoản giảm trừ doanh thu 178 73 157,353 175,252 210,177
Doanh thu thuần 121,013 126,229 6,153,456 6,908,573 8,116,006
Giá vốn hàng bán 88,179 89,168 5,609,734 5,446,334 5,984,867
Lợi nhuận gộp 32,834 37,061 543,722 1,462,239 2,131,139
Doanh thu hoạt động tài chính 530 718 44,199 85,587 49,804
Chi phí tài chính 3,789 4,719 70,776 51,310 71,762
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,914 4,914 65,259 42,489 60,212
Chi phí bán hàng 8,150 7,615 174,357 187,662 193,692
Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,709 9,227 127,428 157,423 168,127
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 13,717 16,218 215,360 1,151,432 1,747,363
Thu nhập khác 139 219 2,581 4,075 6,500
Chi phí khác 30 0 2,742 11,469 1,987
Lợi nhuận khác 108 219 -161 -7,394 4,513
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 13,826 16,437 215,199 1,144,037 1,751,876
Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,532 2,851 33,513 122,258 145,359
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 550 -9,075 6,265
Chi phí thuế TNDN 2,532 2,851 34,063 113,183 151,625
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,294 13,587 181,136 1,030,854 1,600,251
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 -39,486 -8,896 3,409
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 11,294 13,587 220,622 1,039,751 1,596,842
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)